divestment
/dai'vestitʃə/ Cách viết khác : (divestment) /dai'vestmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tước bỏ, sự tước đoạt: Hành động lấy đi hoặc tước bỏ một cái gì đó, thường là quyền lợi, tài sản, hoặc quyền sở hữu.
- Sự trừ bỏ, sự gạt bỏ: Hành động loại bỏ hoặc từ bỏ một cái gì đó, như một khoản đầu tư, một niềm tin, hoặc một trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The divestment of his property left him with nothing. (Việc tước đoạt tài sản của ông ấy khiến ông chẳng còn gì.)
- The company announced the divestment of its underperforming division. (Công ty thông báo việc thoái vốn khỏi bộ phận kinh doanh kém hiệu quả.)
- Activists called for the divestment from fossil fuel companies. (Các nhà hoạt động kêu gọi thoái vốn khỏi các công ty nhiên liệu hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Divestment campaign": Chiến dịch kêu gọi thoái vốn, thường vì lý do đạo đức hoặc chính trị.
- The university faced pressure from a student-led divestment campaign. (Trường đại học phải đối mặt với sức ép từ một chiến dịch thoái vốn do sinh viên lãnh đạo.)
"Strategic divestment": Việc thoái vốn có chiến lược, nhằm tái cấu trúc doanh nghiệp hoặc tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.
- The strategic divestment allowed the firm to reduce debt. (Việc thoái vốn chiến lược cho phép công ty giảm nợ.)
Biến thể và từ gần giống
Divest (động từ): Tước bỏ, thoái vốn.
- The board decided to divest the overseas subsidiary. (Hội đồng quản trị quyết định thoái vốn khỏi công ty con ở nước ngoài.)
Divestiture (danh từ): (Từ chuyên ngành, đặc biệt trong tài chính) Hành động bán hoặc thoái vốn khỏi một tài sản, bộ phận kinh doanh hoặc công ty con.
- The divestiture was completed last quarter. (Giao dịch thoái vốn đã hoàn tất trong quý trước.)
Từ đồng nghĩa
- Dispossession: Sự tước đoạt tài sản.
- Deprivation: Sự tước đoạt, sự thiếu thốn.
- Withdrawal: Sự rút lui, sự rút khỏi (ví dụ: rút vốn đầu tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Divest (someone/something) of (something): Tước bỏ cái gì khỏi ai/cái gì.
- The scandal divested him of his authority. (Vụ bê bối đã tước bỏ quyền lực của ông ta.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "divestment")
danh từ
- sự cởi quần áo; sự lột quần áo
- sự tước bỏ, sự tước đoạt; sự trừ bỏ, sự gạt bỏ