divi-divi

divi-divi

The divi-divi tree grows on a sunny coastal plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây divi-divi: Một loại cây hoặc cây bụi nhỏ, không gai, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Quả của dạng vỏ hạt xoắn, được dùng làm nguồn tanin (chất dùng trong thuộc da nhuộm).
    • Vỏ hạt divi-divi: Vỏ hạt xoắn của cây divi-divi, được sử dụng để chiết xuất tanin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The divi-divi tree is commonly found in the Caribbean islands. (Cây divi-divi thường được tìm thấycác đảo Caribe.)
    • Farmers harvest divi-divi pods for their tannin content. (Nông dân thu hoạch vỏ hạt divi-divi để lấy hàm lượng tanin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "divi-divi extract": chiết xuất từ cây divi-divi, thường dùng trong công nghiệp thuộc da.
    • The tannin from divi-divi extract is used to treat leather. (Tanin từ chiết xuất divi-divi được dùng để xử lý da.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này thường được viết dưới dạng kép "divi-divi" không dạng số nhiều thông dụng (thường dùng "divi-divi pods" để chỉ nhiều vỏ hạt).
Từ đồng nghĩa
  • Cây tanin: (không chính thức) dùng để chỉ các loại cây cung cấp tanin, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Libidibia coriaria: tên khoa học của cây divi-divi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "divi-divi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "divi-divi".