divi-divi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây divi-divi: Một loại cây hoặc cây bụi nhỏ, không gai, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Quả của nó ở dạng vỏ hạt xoắn, được dùng làm nguồn tanin (chất dùng trong thuộc da và nhuộm).
- Vỏ hạt divi-divi: Vỏ hạt xoắn của cây divi-divi, được sử dụng để chiết xuất tanin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The divi-divi tree is commonly found in the Caribbean islands. (Cây divi-divi thường được tìm thấy ở các đảo Caribe.)
- Farmers harvest divi-divi pods for their tannin content. (Nông dân thu hoạch vỏ hạt divi-divi để lấy hàm lượng tanin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "divi-divi extract": chiết xuất từ cây divi-divi, thường dùng trong công nghiệp thuộc da.
- The tannin from divi-divi extract is used to treat leather. (Tanin từ chiết xuất divi-divi được dùng để xử lý da.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này thường được viết dưới dạng kép "divi-divi" và không có dạng số nhiều thông dụng (thường dùng "divi-divi pods" để chỉ nhiều vỏ hạt).
Từ đồng nghĩa
- Cây tanin: (không chính thức) dùng để chỉ các loại cây cung cấp tanin, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác.
- Libidibia coriaria: tên khoa học của cây divi-divi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "divi-divi".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "divi-divi".