divinely
Định nghĩa
- Trạng từ (Phó từ): divinely có nghĩa là một cách thần thánh, do thần linh, hoặc theo cách siêu nhiên. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện hoặc phẩm chất nào đó đến từ thần thánh hoặc mang tính thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
- (Phương tiện được chỉ định một cách thần thánh để giải thoát khỏi kiếp sống trần tục.)
- (Cô ấy hát một cách thần thánh, như thể được các vị thần chạm đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- divinely inspired: được thần linh soi sáng, truyền cảm hứng.
- The poet believed his work was divinely inspired.(Nhà thơ tin rằng tác phẩm của mình được thần linh soi sáng.)
- divinely ordained: được thần linh sắp đặt, ban hành.
- The king claimed his rule was divinely ordained.(Nhà vua tuyên bố quyền cai trị của mình là do thần linh sắp đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Divine (tính từ/động từ): thần thánh, thuộc về thần linh; cầu nguyện, tiên đoán.
- The divine power is beyond human understanding.(Sức mạnh thần thánh vượt ngoài sự hiểu biết của con người.)
- Divinity (danh từ): thần tính, thần thánh.
- The study of divinity explores the nature of God.(Nghiên cứu về thần tính khám phá bản chất của Chúa.)
Từ đồng nghĩa
- Heavenly: thuộc về thiên đàng, siêu phàm.
- The music was heavenly, almost divinely beautiful.(Bản nhạc thật thiên đàng, gần như đẹp một cách thần thánh.)
- Supernaturally: một cách siêu nhiên.
- The event was supernaturally orchestrated.(Sự kiện được dàn dựng một cách siêu nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ thông dụng trực tiếp với "divinely". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như "appointed", "inspired", "ordained" để tạo thành cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- Divinely appointed: được thần linh chỉ định.
- He saw his mission as divinely appointed.(Anh ấy xem nhiệm vụ của mình là do thần linh chỉ định.)
Lưu ý: "divinely" là trạng từ, nên nó thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, không đứng một mình. Trong tiếng Việt, cách dịch phổ biến nhất là "một cách thần thánh" hoặc "do thần linh".