diviner
/di'vainə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bói toán, thầy bói: Một người tuyên bố có khả năng tiên đoán tương lai hoặc khám phá những điều ẩn giấu, thường thông qua các phương pháp siêu nhiên, tâm linh hoặc sử dụng các công cụ đặc biệt.
- Người phán đoán, người dự đoán: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Một người có khả năng phán đoán hoặc dự đoán sự việc một cách sắc sảo dựa trên kinh nghiệm và quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village elder consulted the diviner to predict the outcome of the harvest. (Trưởng làng đã tham vấn thầy bói để tiên đoán kết quả vụ mùa.)
- In ancient times, a diviner might read omens from animal entrails. (Thời xưa, một người bói toán có thể đọc điềm báo từ nội tạng động vật.)
- She has a reputation as a diviner of market trends. (Cô ấy có danh tiếng là một người dự đoán xu hướng thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Water diviner": Thầy bói tìm mạch nước ngầm (còn gọi là "dowser").
- The farmer hired a water diviner to locate a spot for the new well. (Người nông dân thuê một thầy bói tìm mạch nước để xác định vị trí đào giếng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Divine (động từ): Đoán, tiên đoán; khám phá ra bằng trực giác hoặc phương pháp thần bí.
- He claimed to be able to divine the truth. (Anh ta tuyên bố có thể đoán ra sự thật.)
- Divination (danh từ): Thuật bói toán, sự tiên đoán.
- Palmistry is a form of divination. (Xem tướng tay là một hình thức bói toán.)
Từ đồng nghĩa
- Fortune teller: Thầy bói, người xem bói.
- Soothsayer: Nhà tiên tri, người đoán trước tương lai.
- Oracle: Nhà tiên tri, người hoặc nơi đưa ra lời tiên tri.
- Seer: Người có thị giác, nhà tiên tri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "diviner" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "divine").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "diviner").
danh từ
- người đoán, người tiên đoán, người bói