divinization
/,divinai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thần thánh hoá: Quá trình hoặc hành động khiến một người, một vật, hoặc một khái niệm trở nên giống thần thánh hoặc được tôn sùng như thần thánh.
- Sự phong thần: Hành động chính thức công nhận hoặc tuyên bố một người hoặc một thực thể nào đó là thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The divinization of emperors was common in ancient Rome. (Việc thần thánh hoá các hoàng đế là phổ biến ở La Mã cổ đại.)
- Some religious traditions speak of the divinization of the human soul. (Một số truyền thống tôn giáo nói về sự thần thánh hoá linh hồn con người.)
- The ceremony marked the divinization of the folk hero. (Buổi lễ đánh dấu sự phong thần cho vị anh hùng dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thần học Kitô giáo: Thường đề cập đến học thuyết về việc con người được tham dự vào bản tính thần linh.
- The concept of divinization is central to Eastern Orthodox theology. (Khái niệm thần hóa là trung tâm trong thần học Chính Thống giáo Đông phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Divinize (Động từ): Thần thánh hoá, phong thần.
- To divinize a ruler. (Thần thánh hoá một nhà cai trị.)
- Deification (Danh từ): Sự phong thần, sự tôn sùng như thần thánh (gần nghĩa).
- The deification of ancestors. (Sự phong thần tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Apotheosis: Sự tôn vinh lên hàng thần thánh, đỉnh cao tột bậc.
- Exaltation: Sự tôn vinh, sự đề cao.
Từ trái nghĩa
- Desecration: Sự xúc phạm, sự báng bổ thần thánh.
- Profanation: Sự làm ô uế (vật thánh).
danh từ
- sự thần thánh hoá
- sự phong thần