divisibilité

Học thuật
Thân thiện
divisibilité

La divisibilité est une propriété mathématique fondamentale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Tính chia hết: Tính chất của một số nguyên cho phép được chia cho một số nguyên khác không phần .
    • Tính chia được: Tính chất của một vật chất hoặc một đại lượng có thể được phân chia thành các phần nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La divisibilité de 12 par 3 est évidente. (Tính chia hết của 12 cho 3 là hiển nhiên.)
    • Les mathématiciens étudient les règles de divisibilité. (Các nhà toán học nghiên cứu các quy tắc về tính chia hết.)
    • La divisibilité de la matière est un concept fondamental en physique. (Tính chia được của vật chấtmột khái niệm cơ bản trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Critère de divisibilité": Tiêu chí/tính chất chia hết.

    • Le critère de divisibilité par 2 est simple : un nombre est pair. (Tiêu chí chia hết cho 2 rất đơn giản: một số là số chẵn.)
  • "Propriété de divisibilité": Tính chất chia hết.

    • Cette propriété de divisibilité est utilisée pour simplifier les fractions. (Tính chất chia hết này được dùng để đơn giản hóa các phân số.)
Biến thể từ gần giống
  • Divisible (adj): Có thể chia hết, có thể chia được.

    • 10 est divisible par 5. (10 chia hết cho 5.)
  • Diviseur (n.m): Ước số, số chia.

    • Trouver le plus grand diviseur commun. (Tìm ước số chung lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Aptitude à être divisé(e): Khả năng có thể được chia.
  • Caractère divisible: Tính chất có thể chia được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'divisibilité')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'divisibilité')

divisibilité

La divisibilité est une propriété mathématique fondamentale.

danh từ giống cái
  1. (toán học) tính chia hết
  2. tính chia được
    • Divisibilité de la matière
      tính chia được của vật chất

Từ gần giống

Từ chứa "divisibilité"