divvy up
Định nghĩa
Động từ:
- Chia ra, phân phối: "divvy up" có nghĩa là chia một cái gì đó (thường là tiền bạc, tài sản, hoặc lợi nhuận) thành nhiều phần và phân phối cho các bên liên quan. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính thông tục.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định chia lợi nhuận từ buổi bán đồ cũ.)
- (Các anh chị em đã chia đều tài sản thừa kế.)
- (Hãy chia cái bánh pizza ra để mỗi người đều có một miếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "divvy up the bill": chia hóa đơn, chia tiền thanh toán.
- After dinner, they divvied up the bill among themselves. (Sau bữa tối, họ đã chia hóa đơn cho nhau.)
- "divvy up the work": phân chia công việc.
- The team divvied up the tasks to finish the project on time. (Nhóm đã phân chia nhiệm vụ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Divvy (n): phần chia, miếng (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục).
- Each person got a fair divvy of the treasure. (Mỗi người nhận được một phần công bằng của kho báu.)
- Divvy (v): dạng rút gọn của "divvy up", ít phổ biến hơn.
- Let's divvy the candy among the kids. (Hãy chia kẹo cho lũ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Share out: phân phát, chia sẻ.
- They shared out the remaining food. (Họ đã phân phát số thức ăn còn lại.)
- Allocate: phân bổ (thường trang trọng hơn).
- The manager allocated the resources to different departments. (Quản lý đã phân bổ nguồn lực cho các phòng ban khác nhau.)
- Split: chia đều.
- We split the prize money. (Chúng tôi chia đều tiền thưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Divvy out: phân phát ra ngoài (tương tự "divvy up").
- She divvied out the snacks to the children. (Cô ấy đã phân phát đồ ăn vặt cho bọn trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Fair share: phần công bằng, thường kết hợp với "divvy up".
- Everyone got their fair share after they divvied up the bonus. (Mọi người đều nhận được phần công bằng sau khi họ chia tiền thưởng.)