dix-neuvièmement
Học thuậtThân thiện
Dix-neuvièmement, nous devons vérifier les données avant de publier le rapport.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thứ mười chín: Từ dùng để giới thiệu hoặc liệt kê điểm thứ mười chín trong một danh sách, một lập luận hoặc một trình tự các sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Premièrement, nous devons acheter les billets. Deuxièmement, il faut réserver l'hôtel... Dix-neuvièmement, n'oubliez pas votre passeport. (Thứ nhất, chúng ta phải mua vé. Thứ hai, cần đặt khách sạn... Thứ mười chín, đừng quên hộ chiếu của bạn.)
- Le rapport énumère les causes de l'accident. Dix-neuvièmement, il mentionne un défaut de maintenance. (Báo cáo liệt kê các nguyên nhân của vụ tai nạn. Thứ mười chín, báo cáo đề cập đến một lỗi bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, pháp lý, báo cáo kỹ thuật hoặc các bài diễn văn có cấu trúc chặt chẽ, nơi cần liệt kê một số lượng lớn các ý một cách có hệ thống.
- Le traité comporte vingt-cinq articles. Dix-neuvièmement, il établit les règles de commerce. (Hiệp ước có hai mươi lăm điều. Thứ mười chín, nó thiết lập các quy tắc thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dix-neuvième (adj, n): (thứ) mười chín.
- Le dix-neuvième siècle (thế kỷ mười chín).
- Il est arrivé dix-neuvième à la course. (Anh ấy về đích thứ mười chín trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- En dix-neuvième lieu: Ở vị trí thứ mười chín (cách diễn đạt trang trọng hơn, ít phổ biến hơn).
- En dix-neuvième lieu, nous aborderons la question du financement. (Ở điểm thứ mười chín, chúng ta sẽ đề cập đến vấn đề tài chính.)
Lưu ý sử dụng
- Tính hình thức: "Dix-neuvièmement" là một từ rất trang trọng. Trong hội thoại thông thường hoặc khi liệt kê ít ý hơn, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "ensuite" (tiếp theo), "puis" (sau đó), hoặc đánh số trực tiếp.
- Cấu tạo từ: Từ này được hình thành từ số thứ tự "dix-neuvième" (thứ mười chín) bằng cách thêm hậu tố "-ment" để tạo phó từ, tương tự như "premièrement" (thứ nhất), "deuxièmement" (thứ hai).
Dix-neuvièmement, nous devons vérifier les données avant de publier le rapport.
phó từ
- mười chín là