dix-septièmement

Học thuật
Thân thiện
dix-septièmement

Dix-septièmement, nous devons vérifier les données avant de les publier.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ mười bảy: Từ dùng để giới thiệu điểm thứ mười bảy trong một danh sách, một lập luận hoặc một bài trình bày thứ tự. đánh dấu thứ tự của một ý kiến, một lý do, hoặc một bước trong một chuỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Dix-septièmement, nous devons considérer l'impact environnemental. (Thứ mười bảy, chúng ta phải xem xét tác động môi trường.)
    • Il a présenté ses arguments : premièrement, deuxièmement... et dix-septièmement. (Anh ấy đã trình bày các lập luận của mình: thứ nhất, thứ hai... thứ mười bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: Thường được sử dụng trong các văn bản cấu trúc chặt chẽ như luận văn, báo cáo khoa học, hoặc bài phát biểu để sắp xếp một số lượng lớn các luận điểm một cách hệ thống.
    • Dans son traité, l'auteur aborde le sujet sous vingt angles. Dix-septièmement, il analyse les conséquences économiques. (Trong chuyên luận của mình, tác giả tiếp cận chủ đề dưới hai mươi góc độ. Thứ mười bảy, ông phân tích các hậu quả kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dix-septième (adj): thứ mười bảy.
    • C'est la dix-septième fois que je lui explique. (Đâylần thứ mười bảy tôi giải thích cho anh ta.)
  • En dix-septième lieu (cụm trạng từ): Ở vị trí thứ mười bảy (cách nói trang trọng hơn, ít phổ biến).
    • En dix-septième lieu, j'aimerais remercier nos partenaires. (Ở vị trí thứ mười bảy, tôi muốn cảm ơn các đối tác của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • En dix-septième position: Ở vị trí thứ mười bảy (cách diễn đạt khác).
  • Comme dix-septième point: Như điểm thứ mười bảy.
Lưu ý
  • Từ này được hình thành theo quy tắc số thứ tự trong tiếng Pháp: số đếm (dix-sept) + hậu tố -ième (để tạo tính từ) + hậu tố -ment (để tạo phó từ).
  • Trong thực tế, việc sử dụng các trạng từ thứ tựsố lớn (như dix-septièmement) thường gặp trong các văn bản rất dài cấu trúc phức tạp. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày hoặc danh sách ngắn, người ta thường dùng đến premièrement, deuxièmement, troisièmementchủ yếu.
dix-septièmement

Dix-septièmement, nous devons vérifier les données avant de les publier.

phó từ
  1. mười bảy