dixieland

Định nghĩa

Danh từ: - Các tiểu bang miền Nam Hoa Kỳ đã ly khai khỏi Liên bang vào năm 1861: "Dixieland" một tên gọi không chính thức, mang tính lịch sử văn hóa, dùng để chỉ các tiểu bang thuộc miền Nam Hoa Kỳ (thường bao gồm 11 tiểu bang đã ly khai) trong thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ. - Lưu ý văn hóa: Thuật ngữ này thường gắn liền với vùng đất truyền thống âm nhạc jazz Dixieland, nông nghiệp bông vải, các giá trị miền Nam cổ điển. Tuy nhiên, do liên quan đến lịch sử nô lệ ly khai, từ này có thể mang hàm ý gây tranh cãi hoặc lỗi thời trong bối cảnh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "Dixieland" thường được dùng để chỉ các tiểu bang miền Nam trong thời kỳ Nội chiến.)
  • (Anh ấy lớn lêntrung tâm Dixieland, nơi khởi nguồn của nhạc blues jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dixieland jazz": Một thể loại nhạc jazz phát triển từ miền Nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi nhịp điệu sôi động sự ngẫu hứng tập thể.

    • The band played a lively Dixieland jazz tune at the festival. (Ban nhạc chơi một giai điệu nhạc jazz Dixieland sôi động tại lễ hội.)
  • "Deep Dixieland": Cụm từ không chính thức để chỉ vùng sâu trong miền Nam, nơi văn hóa truyền thống được bảo tồn mạnh mẽ.

    • They traveled through the Deep Dixieland to explore its historic plantations. (Họ đã đi qua Deep Dixieland để khám phá các đồn điền lịch sử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dixie (danh từ): Tên gọi ngắn gọn, phổ biến hơn, dùng để chỉ miền Nam Hoa Kỳ.

    • The song "Dixie" is an unofficial anthem of the Southern states. (Bài hát "Dixie" một bài ca không chính thức của các tiểu bang miền Nam.)
  • Dixielander (danh từ): Người sống hoặc nguồn gốc từ vùng Dixieland.

    • As a proud Dixielander, he cherished the region's history. ( một người Dixielander tự hào, anh ấy trân trọng lịch sử của vùng đất này.)
Từ đồng nghĩa
  • The South: Miền Nam Hoa Kỳ (nghĩa địa văn hóa).
  • The Confederacy: Liên minh miền Nam (nghĩa lịch sử, chính trị).
  • The Sun Belt: Vành đai Mặt Trời (nghĩa hiện đại, kinh tế).
Thành ngữ liên quan
  • "Dixieland is a state of mind": Thành ngữ không chính thức, chỉ tinh thần lối sống đặc trưng của người miền Nam.
    • For many, Dixieland is a state of mind, not just a place on the map. (Đối với nhiều người, Dixieland một trạng thái tâm hồn, không chỉ một nơi trên bản đồ.)