dixièmement

Học thuật
Thân thiện
dixièmement

Dixièmement, il faut ajouter les œufs dans la préparation.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ mười: Từ được dùng để giới thiệu điểm thứ mười trong một danh sách, bài diễn văn hoặc lập luận thứ tự. đánh dấu sự chuyển tiếp đến yếu tố tiếp theo trong một chuỗi đã được đánh số.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Dixièmement, je voudrais remercier tous les bénévoles. (Thứ mười, tôi muốn cảm ơn tất cả các tình nguyện viên.)
    • Les raisons de mon départ sont les suivantes : premièrement... deuxièmement... et dixièmement, pour des raisons personnelles. (Những lý do cho sự ra đi của tôi như sau: thứ nhất... thứ hai... thứ mười, những lý do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: "Dixièmement" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, pháp lý, bài phát biểu chính thức hoặc các bài viết cấu trúc lập luận chặt chẽ, nơi cần liệt kê nhiều luận điểm một cách rõ ràng.
    • Dans son discours, l'avocat a présenté ses arguments : primo... secundo... et dixièmement, l'absence de preuve. (Trong bài tranh luận, luật sư đã trình bày các lập luận của mình: thứ nhất... thứ hai... thứ mười, sự vắng mặt của bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dixième (tính từ/số từ): thứ mười.
    • C'est la dixième fois que je vous le dis. (Đâylần thứ mười tôi nói với bạn điều đó.)
  • En dixième lieu (cụm trạng từ): Ở vị trí thứ mười (cách nói trang trọng hơn, đồng nghĩa).
    • En dixième lieu, nous aborderons la question du financement. (Ở vị trí thứ mười, chúng ta sẽ đề cập đến vấn đề tài trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • En dixième lieu: Ở vị trí thứ mười (trang trọng).
  • Pour terminer (ma liste): Để kết thúc (danh sách của tôi) - dùng khi điểm thứ mườiđiểm cuối cùng.
Lưu ý sử dụng
  • "Dixièmement" là một trong một loạt các trạng từ chỉ thứ tự (premièrement, deuxièmement, troisièmement...). ít phổ biến hơn các từ chỉ thứ tự đầu tiên (như "premièrement" hay "deuxièmement") các danh sách thường ngắn hơn.
  • Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "ensuite", "puis" hoặc đánh số ("un, deux, trois...") hơn là dùng các từ dạng "-èmement" cho các thứ tự cao.
dixièmement

Dixièmement, il faut ajouter les œufs dans la préparation.

phó từ
  1. mười

Từ gần giống