do a job on
Định nghĩa
Cụm động từ: "do a job on" có nghĩa là phá hủy hoàn toàn hoặc làm hỏng, làm xấu đi, hoặc làm cho một vật trở nên vô dụng. Cụm từ này thường mang tính thông tục và thể hiện sự tiêu cực, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó đã phá hỏng hoàn toàn cái gối của tôi.)
- (Người thợ may đã làm hỏng chiếc váy cưới của tôi.)
- (Cơn bão đã tàn phá khu vườn của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, để nhấn mạnh mức độ hủy hoại hoặc làm hỏng nghiêm trọng.
- Có thể dùng với chủ ngữ là người, động vật, hoặc hiện tượng tự nhiên.
- Thường đi kèm với tân ngữ là vật cụ thể (như đồ vật, quần áo, đồ đạc) hoặc trừu tượng (như kế hoạch, tâm trạng).
Biến thể và từ gần giống
- Do a number on: cụm từ tương tự, cũng có nghĩa là làm hỏng hoặc gây hại nghiêm trọng.
- The kids did a number on the living room. (Lũ trẻ đã làm bừa bộn phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Destroy: phá hủy.
- Ruin: làm hỏng, tàn phá.
- Wreck: phá hủy, đập nát.
- Trash (thông tục): phá hủy, làm hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do in: làm kiệt sức hoặc giết chết (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục).
- The long hike did me in. (Chuyến đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
- Make a mess of something: làm hỏng, làm lộn xộn một việc gì đó.
- He made a mess of the project. (Anh ấy đã làm hỏng dự án.)
- Do a hatchet job on: chỉ trích hoặc phá hủy một cách tàn nhẫn (thường về danh tiếng hoặc tác phẩm).
- The critic did a hatchet job on the new movie. (Nhà phê bình đã chỉ trích tàn nhẫn bộ phim mới.)