do away with

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Loại bỏ, bãi bỏ, chấm dứt: "do away with" có nghĩa loại bỏ hoàn toàn một thứ đó, thường một quy tắc, hệ thống, hoặc thói quen, hoặc chấm dứt sự tồn tại của một vật hay một người (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen). Cụm từ này thường mang tính quyết đoán dứt khoát.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã quyết định bãi bỏ quy định trang phục .)
  • (Chúng ta cần loại bỏ tất cả những thủ tục không cần thiết này.)
  • (Luật mới sẽ chấm dứt việc miễn thuế đối với hàng hóa xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "do away with oneself": Tự sát, kết liễu cuộc đời mình (cách nói trang trọng hoặc lịch sự).

    • He was so depressed that he tried to do away with himself. (Anh ấy quá trầm cảm đến nỗi đã cố gắng tự sát.)
  • "do away with something/someone": Giết chết ai đó hoặc tiêu diệt thứ đó (mang tính tội phạm hoặc bạo lực).

    • The gangsters did away with the witness before the trial. (Bọn xã hội đen đã thủ tiêu nhân chứng trước phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Away with: Cụm từ tương tự nhưng thường dùng trong mệnh lệnh, mang nghĩa "hãy loại bỏ đi".
    • Away with these old books! (Hãy vứt những cuốn sách này đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Eliminate: loại bỏ (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Abolish: bãi bỏ (thường dùng cho luật lệ, chế độ).
  • Get rid of: tống khứ, vứt bỏ (thân mật hơn).
  • Dispose of: xử lý, vứt bỏ (thường dùng cho rác thải hoặc vật không cần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do without: xoay xở không (thứ đó).

    • We'll have to do without sugar until tomorrow. (Chúng ta sẽ phải xoay xở không đường cho đến ngày mai.)
  • Do in: giết chết, làm kiệt sức (thân mật).

    • The long hike did us in. (Chuyến đi bộ dài đã làm chúng tôi kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Make away with something: lấy trộm, cuỗm đi.
    • The thief made away with the jewelry. (Tên trộm đã cuỗm đi số trang sức.)
do away with
Let's do away with the old, broken toaster.