do drugs

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Sử dụng ma túy (chất kích thích) với mục đích giải trí, thường bất hợp pháp hoặc gây nghiện.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bắt đầu sử dụng ma túy khi còn thiếu niên.)
  • (Nhiều người sử dụng ma túy để trốn tránh khỏi các vấn đề của họ.)
  • ( ấy bị bắt sử dụng ma túy tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be into doing drugs": thói quen hoặc sở thích sử dụng ma túy.

    • He has been into doing drugs for years. (Anh ấy đã thói quen sử dụng ma túy trong nhiều năm.)
  • "to do hard drugs": sử dụng các loại ma túy mạnh, nguy hiểm (như heroin, cocaine).

    • Doing hard drugs can lead to severe health issues. (Sử dụng ma túy mạnh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • "to do drugs recreationally": sử dụng ma túy một cách giải trí, không thường xuyên.

    • Some people do drugs recreationally at music festivals. (Một số người sử dụng ma túy giải trí tại các lễ hội âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Drug (danh từ): ma túy, chất kích thích.

    • He was caught with illegal drugs. (Anh ta bị bắt giữ với ma túy bất hợp pháp.)
  • Drug abuse (danh từ): lạm dụng ma túy.

    • Drug abuse is a serious social problem. (Lạm dụng ma túy một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
  • Drug addiction (danh từ): nghiện ma túy.

    • Drug addiction affects millions of people worldwide. (Nghiện ma túy ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Use drugs: sử dụng ma túy.

    • He uses drugs occasionally. (Anh ấy thỉnh thoảng sử dụng ma túy.)
  • Take drugs: dùng ma túy.

    • She took drugs at the party. ( ấy đã dùng ma túy tại bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get into drugs: bắt đầu sử dụng ma túy.

    • He got into drugs when he was in high school. (Anh ấy bắt đầu sử dụng ma túy khi học cấp ba.)
  • Stay off drugs: tránh xa ma túy.

    • She managed to stay off drugs after rehab. ( ấy đã tránh xa ma túy sau khi cai nghiện.)
Thành ngữ liên quan
  • On drugs: đang chịu ảnh hưởng của ma túy.

    • He was acting strangely because he was on drugs. (Anh ấy hành xử kỳ lạ đang bị ảnh hưởng của ma túy.)
  • Drug habit: thói quen nghiện ma túy.

    • His drug habit cost him his job and family. (Thói quen nghiện ma túy của anh ấy đã khiến anh mất việc gia đình.)
do drugs
A teenager refuses an offer to do drugs at a party.