do good
Cụm động từ (Verb Phrase): - Làm tốt, mang lại lợi ích: "do good" có nghĩa là hành động hoặc sự việc nào đó có tác động tích cực, mang lại lợi ích cho ai đó hoặc một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh vào kết quả tốt đẹp mà hành động hoặc vật thể đó gây ra.
- (Loại thuốc này sẽ làm tốt cho bạn.)
- (Đi bộ trong không khí trong lành mang lại lợi ích cho cả thể chất và tinh thần.)
- (Giúp đỡ người khác luôn làm tốt cho cộng đồng.)
"do someone good": cấu trúc phổ biến nhất, nghĩa là "có lợi cho ai đó".
- A holiday will do you good after all this hard work. (Một kỳ nghỉ sẽ có lợi cho bạn sau tất cả công việc vất vả này.)
"do good to something": mang lại lợi ích cho một sự việc hoặc khía cạnh nào đó.
- Regular exercise does good to your health. (Tập thể dục thường xuyên mang lại lợi ích cho sức khỏe của bạn.)
"do good by someone": đối xử tốt với ai đó, làm điều đúng đắn cho họ.
- She always tries to do good by her employees. (Cô ấy luôn cố gắng đối xử tốt với nhân viên của mình.)
Good (adj): tốt, có lợi.
- This is a good opportunity for you. (Đây là một cơ hội tốt cho bạn.)
Goodness (n): sự tốt lành, lòng tốt.
- Her goodness is known to everyone. (Lòng tốt của cô ấy được mọi người biết đến.)
Benefit: có lợi, mang lại lợi ích.
- Exercise benefits your health. (Tập thể dục có lợi cho sức khỏe của bạn.)
Help: giúp ích, có ích.
- This advice will help you a lot. (Lời khuyên này sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều.)
Do away with: loại bỏ, hủy bỏ.
- They did away with the old rules. (Họ đã loại bỏ những quy tắc cũ.)
Do over: làm lại, sửa lại.
- I need to do this report over. (Tôi cần làm lại báo cáo này.)
Do good to no one: không có lợi cho ai cả.
- Such negative behavior does good to no one. (Hành vi tiêu cực như vậy không có lợi cho ai cả.)
Do more harm than good: gây hại nhiều hơn là có lợi.
- Staying up late to study may do more harm than good. (Thức khuya để học có thể gây hại nhiều hơn là có lợi.)