do in

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Giết, tiêu diệt (ai đó): "do in" có nghĩa giết hoặc loại bỏ một người nào đó, thường do họ mối đe dọa. - Làm kiệt sức, làm mệt mỏi hoàn toàn: Trong ngữ cảnh thân mật, "do in" còn chỉ việc làm ai đó kiệt sức hoặc hủy hoại sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Mafia đã giết kẻ chỉ điểm để ngăn hắn làm chứng.)
  • (Chuyến đi bộ đường dài đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn; tôi hầu như không thể đi được sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be done in": bị giết hoặc bị hủy hoại.

    • The spy was done in by his own agency. (Điệp viên đó đã bị chính cơ quan của mình tiêu diệt.)
  • "do oneself in": tự sát (cách nói thân mật, thường mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng).

    • If I have to work this weekend, I'll do myself in. (Nếu tôi phải làm việc cuối tuần này, tôi sẽ tự sát mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Do in một cụm động từ, không biến thể trực tiếp. Các cụm tương tự:

    • Do away with: loại bỏ, giết (ai đó hoặc cái ).
    • They did away with the outdated rules. (Họ đã loại bỏ những quy tắc lỗi thời.)
  • Do over: làm lại, trang trí lại.

    • We need to do over the kitchen. (Chúng tôi cần trang trí lại nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Kill: giết.
    • The assassin killed the target. (Sát thủ đã giết mục tiêu.)
  • Exhaust: làm kiệt sức.
    • The marathon exhausted the runners. (Cuộc chạy marathon đã làm kiệt sức các vận động viên.)
  • Neutralize: vô hiệu hóa (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo).
    • The double agent was neutralized. (Điệp viên hai mang đã bị vô hiệu hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do in cụm động từ có nghĩa chính. Không phrasal verb nào khác liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Do in" không thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong các câu nói thân mật:
    • This heat is doing me in. (Cái nóng này đang làm tôi kiệt sức.)
    • He was done in by his own greed. (Anh ta đã bị hủy hoại bởi lòng tham của chính mình.)