do it

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày):
    • Làm, thực hiện một hành động nào đó: "do it" có nghĩa thực hiện một việc đó đã được nhắc đến trước đó trong ngữ cảnh, thường một hành động cụ thể.
    • Quan hệ tình dục (nghĩa bóng, thông tục): Trong một số ngữ cảnh thân mật, "do it" được dùng như một cách nói giảm nói tránh để chỉ hành vi quan hệ tình dục.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chung (thực hiện hành động):

    • I don't want to clean the house, but I have to do it. (Tôi không muốn dọn nhà, nhưng tôi phải làm việc đó.)
    • She told me to finish the report by Friday, so I'll do it tomorrow. ( ấy bảo tôi hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu, vậy tôi sẽ làm vào ngày mai.)
  • Nghĩa thông tục (quan hệ tình dục):

    • They were alone in the room and ended up doing it. (Họmột mình trong phòng cuối cùng đã 'làm chuyện ấy'.)
    • Adam knew Eve; they did it in the Garden of Eden. (Adam biết Eva; họ đã 'làm điều đó' trong Vườn Địa Đàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Just do it": cụm từ khích lệ, nghĩa hãy làm đi, đừng chần chừ.

    • If you want to start a business, just do it! (Nếu bạn muốn khởi nghiệp, hãy cứ làm đi!)
  • "Do it yourself" (DIY): tự làm lấy, không nhờ người khác.

    • He fixed the sink himself; he's a big fan of do it yourself projects. (Anh ấy tự sửa bồn rửa; anh ấy rất thích các dự án tự làm lấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Do it (cụm động từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể thay thế bằng:
    • Do that: làm việc đó (nhấn mạnh hành động cụ thể hơn).
      • I don't like this task, but I'll do that anyway. (Tôi không thích nhiệm vụ này, nhưng tôi vẫn sẽ làm việc đó.)
  • Do it up: làm gì đó một cách hoành tráng hoặc trang trí.
    • They did it up for the party with balloons and lights. (Họ đã trang hoàng căn phòng cho bữa tiệc bằng bóng bay đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Carry it out: thực hiện .
  • Perform it: tiến hành (trang trọng hơn).
  • Get it done: hoàn thành .
  • Have sex (với nghĩa thông tục): quan hệ tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do away with: loại bỏ, hủy bỏ.

    • They did away with the old rules. (Họ đã loại bỏ các quy tắc .)
  • Do over: làm lại từ đầu.

    • The teacher asked him to do over the assignment. (Giáo viên yêu cầu anh ấy làm lại bài tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Do or die: làm hoặc chếtchỉ phải làm bằng mọi giá, không lựa chọn khác).

    • This is a do or die situation for the team. (Đây tình huống 'làm hoặc chết' cho đội.)
  • Do the deed: thực hiện hành động (thường quan trọng hoặc bí mật), đôi khi cũng dùng để chỉ quan hệ tình dục.

    • He finally did the deed and proposed to her. (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện hành động cầu hôn ấy.)