do it
Định nghĩa
- Cụm động từ (thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày):
- Làm, thực hiện một hành động nào đó: "do it" có nghĩa là thực hiện một việc gì đó đã được nhắc đến trước đó trong ngữ cảnh, thường là một hành động cụ thể.
- Quan hệ tình dục (nghĩa bóng, thông tục): Trong một số ngữ cảnh thân mật, "do it" được dùng như một cách nói giảm nói tránh để chỉ hành vi quan hệ tình dục.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chung (thực hiện hành động):
- I don't want to clean the house, but I have to do it. (Tôi không muốn dọn nhà, nhưng tôi phải làm việc đó.)
- She told me to finish the report by Friday, so I'll do it tomorrow. (Cô ấy bảo tôi hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu, vì vậy tôi sẽ làm nó vào ngày mai.)
Nghĩa thông tục (quan hệ tình dục):
- They were alone in the room and ended up doing it. (Họ ở một mình trong phòng và cuối cùng đã 'làm chuyện ấy'.)
- Adam knew Eve; they did it in the Garden of Eden. (Adam biết Eva; họ đã 'làm điều đó' trong Vườn Địa Đàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Just do it": cụm từ khích lệ, nghĩa là hãy làm đi, đừng chần chừ.
- If you want to start a business, just do it! (Nếu bạn muốn khởi nghiệp, hãy cứ làm đi!)
"Do it yourself" (DIY): tự làm lấy, không nhờ người khác.
- He fixed the sink himself; he's a big fan of do it yourself projects. (Anh ấy tự sửa bồn rửa; anh ấy rất thích các dự án tự làm lấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Do it (cụm động từ): không có biến thể chính thức, nhưng có thể thay thế bằng:
- Do that: làm việc đó (nhấn mạnh hành động cụ thể hơn).
- I don't like this task, but I'll do that anyway. (Tôi không thích nhiệm vụ này, nhưng tôi vẫn sẽ làm việc đó.)
- Do it up: làm gì đó một cách hoành tráng hoặc trang trí.
- They did it up for the party with balloons and lights. (Họ đã trang hoàng căn phòng cho bữa tiệc bằng bóng bay và đèn.)
Từ đồng nghĩa
- Carry it out: thực hiện nó.
- Perform it: tiến hành nó (trang trọng hơn).
- Get it done: hoàn thành nó.
- Have sex (với nghĩa thông tục): quan hệ tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Do away with: loại bỏ, hủy bỏ.
- They did away with the old rules. (Họ đã loại bỏ các quy tắc cũ.)
Do over: làm lại từ đầu.
- The teacher asked him to do over the assignment. (Giáo viên yêu cầu anh ấy làm lại bài tập.)
Thành ngữ liên quan
Do or die: làm hoặc chết (ý chỉ phải làm bằng mọi giá, không có lựa chọn khác).
- This is a do or die situation for the team. (Đây là tình huống 'làm hoặc chết' cho đội.)
Do the deed: thực hiện hành động (thường là quan trọng hoặc bí mật), đôi khi cũng dùng để chỉ quan hệ tình dục.
- He finally did the deed and proposed to her. (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện hành động và cầu hôn cô ấy.)