do justice

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "do justice" hai nghĩa chính:

  1. Thể hiện sự đánh giá đúng mức hoặc trọn vẹn: Dùng để chỉ việc thưởng thức, đánh giá hoặc tôn vinh một thứ đó một cách xứng đáng, thường về đồ ăn, thức uống hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  2. Làm nổi bật hoặc thể hiện đúng giá trị: Dùng để nói rằng một thứ đó (như bức ảnh, mô tả) không thể hiện hết vẻ đẹp, phẩm chất hoặc tài năng thực sự của người/vật được nhắc đến.
dụ sử dụng
  • (Thực khách đã thưởng thức món ăn rượu một cách trọn vẹn.)
  • (Bức ảnh này không thể hiện hết vẻ đẹp của ấy.)
  • (Bạn phải thưởng thức bữa ăn một cách xứng đáng bằng cách ăn chậm tận hưởng từng miếng.)
  • (Bài đánh giá không thể hiện đúng giá trị của cuốn sách; sâu sắc hơn nhiều so với mô tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Do justice to oneself": Thể hiện hết khả năng hoặc phẩm chất của bản thân.
    • She finally did justice to herself by winning the championship. (Cuối cùng ấy đã thể hiện hết khả năng của mình bằng cách giành chứcđịch.)
  • "Do justice to something": Làm cho một thứ đó trở nên xứng đáng hoặc được đánh giá đúng.
    • The director's adaptation did justice to the original novel. (Bản chuyển thể của đạo diễn đã làm cho tiểu thuyết gốc trở nên xứng đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Justice (danh từ): Công lý, sự công bằng.
    • The justice system ensures fairness for all. (Hệ thống công lý đảm bảo sự công bằng cho tất cả mọi người.)
  • Just (tính từ): Công bằng, chính đáng.
    • It is just to reward hard work. (Thưởng cho công việc chăm chỉ chính đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Appreciate: Đánh giá cao, thưởng thức.
    • I appreciate the effort you put into this project. (Tôi đánh giá cao nỗ lực bạn bỏ ra cho dự án này.)
  • Showcase: Phô diễn, làm nổi bật.
    • The exhibition showcases the artist's talent. (Triển lãm phô diễn tài năng của nghệ sĩ.)
  • Honor: Tôn vinh, làm vinh dự.
    • We honor the chef's skill by eating every dish. (Chúng tôi tôn vinh kỹ năng của đầu bếp bằng cách ăn hết mọi món.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do in: Làm hại, làm kiệt sức (không liên quan trực tiếp đến "do justice").
    • The long hike did me in. (Chuyến đi bộ dài làm tôi kiệt sức.)
  • Do over: Làm lại (không liên quan trực tiếp).
    • I need to do over this essay. (Tôi cần làm lại bài luận này.)
Thành ngữ liên quan
  • Do justice to a meal: Thưởng thức bữa ăn một cách trọn vẹn, ăn hết sạch.
    • We did justice to the huge buffet by trying every dish. (Chúng tôi đã thưởng thức bữa tiệc buffet khổng lồ bằng cách nếm thử mọi món.)
  • Do oneself justice: Làm tốt nhất có thể, thể hiện hết năng lực.
    • In the exam, she did herself justice and scored top marks. (Trong kỳ thi, ấy đã thể hiện hết năng lực đạt điểm cao nhất.)