do one's best
Định nghĩa
Cụm động từ: do one's best có nghĩa là cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa để làm một việc gì đó, bất kể kết quả ra sao. Cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực, không phải kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn cố gắng hết sức trong mọi kỳ thi.)
- (Mặc dù anh ấy không thắng, anh ấy đã cố gắng hết sức.)
- (Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do one's level best": Cố gắng hết mức có thể, mạnh hơn do one's best.
- He did his level best to help the team succeed. (Anh ấy đã cố gắng hết mức có thể để giúp đội thành công.)
"to do one's very best": Nhấn mạnh sự nỗ lực tột cùng.
- The cast gives full measure every night; they do their very best. (Dàn diễn viên trình diễn hết mình mỗi tối; họ cố gắng hết sức.)
Biến thể và từ gần giống
Best (tính từ/trạng từ): tốt nhất, hay nhất.
- This is the best cake I've ever tasted. (Đây là chiếc bánh ngon nhất tôi từng nếm.)
Try one's best: cố gắng hết sức (đồng nghĩa với do one's best, nhưng thường dùng trong văn nói).
- I'll try my best to come on time. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
Exert oneself: nỗ lực hết mình.
- She exerted herself to meet the deadline. (Cô ấy nỗ lực hết mình để kịp hạn chót.)
Go all out: dốc toàn lực.
- The team went all out to win the championship. (Đội đã dốc toàn lực để giành chức vô địch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Do up: sửa sang, trang trí.
- They did up the old house beautifully. (Họ đã sửa sang ngôi nhà cũ một cách đẹp đẽ.)
Do without: làm mà không có, kiếm sống không cần.
- We can do without luxury items. (Chúng ta có thể sống mà không cần đồ xa xỉ.)
Thành ngữ liên quan
Do one's utmost: làm hết sức mình.
- She did her utmost to save the drowning child. (Cô ấy đã làm hết sức mình để cứu đứa trẻ bị đuối nước.)
Give it one's all: dồn hết sức lực.
- He gave it his all in the final match. (Anh ấy đã dồn hết sức lực trong trận chung kết.)