do thái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một dân tộc, một nhóm sắc tộc và tôn giáo có nguồn gốc từ người Israel cổ đại ở vùng Cận Đông: "Do Thái" chỉ một cộng đồng người với di sản văn hóa, lịch sử và thường là tôn giáo (Do Thái giáo) chung.
- Người theo đạo Do Thái giáo: "Do Thái" cũng có thể dùng để chỉ một tín đồ của tôn giáo Do Thái giáo (Judaism).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cộng đồng người Do Thái trên thế giới có lịch sử lâu đời và phong phú.
- Ông ấy là người Do Thái và giữ các truyền thống tôn giáo của mình rất nghiêm ngặt.
- Nhiều nhà khoa học nổi tiếng là người gốc Do Thái.
Các cách sử dụng nâng cao
"Người Do Thái": Cụm từ phổ biến và đầy đủ nhất để chỉ một cá nhân thuộc dân tộc hoặc tôn giáo này.
- Albert Einstein là một nhà vật lý thiên tài gốc người Do Thái.
"Do Thái giáo": Tên gọi tôn giáo (Judaism) của người Do Thái.
- Do Thái giáo là một trong những tôn giáo độc thần lâu đời nhất trên thế giới.
Biến thể và từ liên quan
- Do Thái giáo (Danh từ): Tôn giáo chính thức, hệ thống tín ngưỡng và luật lệ của người Do Thái.
- Người Israel (Danh từ): Công dân của nhà nước Israel hiện đại (có thể thuộc nhiều sắc tộc, tôn giáo khác nhau, không đồng nhất với "người Do Thái").
- Hebrew (Danh từ, từ mượn): Ngôn ngữ cổ điển và hiện đại của người Do Thái; đôi khi dùng để chỉ người Do Thái cổ đại.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Người Hebrew (ít phổ biến hơn trong tiếng Việt, thường dùng trong bối cảnh lịch sử cổ đại).
- Tín đồ Do Thái giáo (nhấn mạnh vào khía cạnh tôn giáo).
Lưu ý sử dụng
- Từ "Do Thái" thường được dùng như một danh từ để chỉ dân tộc/tôn giáo. Khi dùng làm tính từ (ví dụ: "văn hóa Do Thái", "lịch sử Do Thái"), nó vẫn giữ nguyên hình thức "Do Thái".
- Đây là một từ chỉ dân tộc và tôn giáu, cần sử dụng với thái độ tôn trọng.