do the dishes
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Rửa bát đĩa: "Do the dishes" là cụm từ chỉ hành động rửa sạch bát, đĩa, ly, cốc và các dụng cụ ăn uống khác sau bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nấu ăn và chồng tôi rửa bát sau bữa tối.)
- (Làm ơn rửa bát trước khi đi ngủ nhé?)
- (Cô ấy ghét rửa bát vì nước quá lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do the dishes by hand": rửa bát bằng tay (không dùng máy rửa bát).
- We don't have a dishwasher, so we have to do the dishes by hand. (Chúng tôi không có máy rửa bát, nên phải rửa bát bằng tay.)
"to do the dishes in the sink": rửa bát trong bồn rửa.
- He always does the dishes in the sink with hot soapy water. (Anh ấy luôn rửa bát trong bồn với nước nóng pha xà phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Do the washing-up: cụm từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- After the party, everyone helped do the washing-up. (Sau bữa tiệc, mọi người đều giúp rửa bát đĩa.)
Wash the dishes: cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
- I'll wash the dishes if you dry them. (Tôi sẽ rửa bát nếu bạn lau khô chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Rửa bát đũa: cách nói thông dụng trong tiếng Việt.
- Rửa chén bát: tương tự, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wash up: rửa bát (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- I'll wash up while you put the food away. (Tôi sẽ rửa bát trong khi bạn cất thức ăn.)
Clean up: dọn dẹp tổng thể, bao gồm cả rửa bát.
- We need to clean up the kitchen after cooking. (Chúng ta cần dọn dẹp bếp sau khi nấu ăn.)
Thành ngữ liên quan
- "Do the dirty work": làm việc bẩn thỉu, khó chịu (không liên quan trực tiếp đến rửa bát, nhưng có thể dùng để ám chỉ việc rửa bát là công việc vất vả).
- Someone has to do the dirty work, like doing the dishes. (Ai đó phải làm những việc bẩn thỉu, như rửa bát vậy.)