do the honors

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb phrase): Làm chủ nhà, đón tiếp kháchhành động thực hiện vai trò chủ nhà, đặc biệt khi rót đồ uống, mời đồ ăn, hoặc giới thiệu khách với nhau trong một bữa tiệc hoặc buổi gặp mặt.

dụ sử dụng
  • ( bạn chủ nhà, hãy làm chủ nhà rót rượu vang đi.)
  • (Bố tôi nhờ tôi làm chủ nhà cắt gà tây trong bữa tối Lễ Tạ ơn.)
  • (Bạn muốn làm chủ nhà giới thiệu diễn giả khách mời của chúng ta không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Do the honors" thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, nhấn mạnh sự lịch sự trách nhiệm của người thực hiện hành động.
  • Cụm từ này có thể được dùng một cách hài hước hoặc thân mật khi ai đó được giao một nhiệm vụ nhỏ nhưng mang tính biểu tượng, như mở chai rượu hoặc cắt bánh.
Biến thể từ gần giống
  • Honor (danh từ): danh dự, vinh dự.
    • It's an honor to be here. (Thật vinh dự khi đượcđây.)
  • Honorable (tính từ): đáng kính, danh dự.
    • He is an honorable man. (Anh ấy một người đàn ông đáng kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Act as host: đóng vai chủ nhà.
  • Take the lead: dẫn đầu, đảm nhận vai trò chính.
  • Serve: phục vụ (đồ ăn, thức uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do up: trang trí, sửa sang.
    • They did up the house for the party. (Họ trang trí ngôi nhà cho bữa tiệc.)
  • Do for: phục vụ, đáp ứng nhu cầu.
    • This dress will do for the occasion. (Chiếc váy này sẽ phù hợp cho dịp đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Do the dirty work: làm việc khó khăn hoặc khó chịu.
    • Someone has to do the dirty work of cleaning up after the party. (Ai đó phải làm công việc khó chịu dọn dẹp sau bữa tiệc.)
  • Do one's bit: đóng góp phần của mình.
    • Everyone should do their bit to help the community. (Mọi người nên đóng góp phần mình để giúp đỡ cộng đồng.)
do the honors
The host will do the honors and welcome everyone to the party.