do up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Trang trí, làm đẹp, sửa soạn: "do up" có nghĩa làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên đẹp hơn, thường bằng cách trang điểm, ăn mặc cầu kỳ hoặc trang trí.
    • Gói, bọc: "do up" còn dùng để chỉ hành động gói một món quà hoặc vật đó một cách trang trọng, thường bằng giấy hoặc dây ruy băng.
dụ sử dụng
  • Làm đẹp, sửa soạn:

    • She did herself up for the night out with her friends. ( ấy đã sửa soạn rất kỹ cho buổi tối đi chơi với bạn bè.)
    • He did up his hair before the party. (Anh ấy đã làm tóc trước bữa tiệc.)
  • Gói, bọc:

    • The gift was done up in pretty red paper. (Món quà đã được gói trong giấy đỏ rất đẹp.)
    • I need to do up this package before mailing it. (Tôi cần gói gói hàng này lại trước khi gửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "do up a room/house": trang trí, cải tạo một căn phòng hoặc ngôi nhà.

    • They did up the old house with new furniture and paint. (Họ đã trang trí lại ngôi nhà bằng đồ nội thất mới sơn mới.)
  • "do up a button/zipper": cài nút hoặc kéo khóa (thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • Do up your jacket, it's cold outside. (Hãy cài khuy áo khoác của bạn lại, ngoài trời lạnh đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • "Do-up" (danh từ): sự trang trí, cải tạo (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • The kitchen needs a do-up. (Nhà bếp cần được cải tạo lại.)
  • "Done up" (tính từ): đã được trang trí, gói bọc hoặc sửa soạn kỹ lưỡng.

    • She looked all done up for the wedding. ( ấy trông rất được trang điểm kỹ cho đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dress up: ăn mặc đẹp, sửa soạn (cho một dịp đặc biệt).
  • Decorate: trang trí (cho một căn phòng hoặc đồ vật).
  • Wrap up: gói (một món quà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do in: làm kiệt sức, giết (thông tục).

    • The long walk did me in. (Cuộc đi bộ dài đã làm tôi kiệt sức.)
  • Do without: không , xoay xở không cần.

    • We can do without sugar in our coffee. (Chúng ta có thể không cần đường trong cà phê.)
Thành ngữ liên quan
  • All done up like a dog's dinner: ăn mặc quá lố, cầu kỳ một cách lố bịch (thành ngữ không trang trọng).
    • He was all done up like a dog's dinner for the party. (Anh ta ăn mặc quá lố cho bữa tiệc.)