do well
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "do well" có nghĩa là làm tốt, đạt kết quả tốt trong một hoạt động, nhiệm vụ, hoặc tình huống nào đó. Nó cũng có thể mang nghĩa hành động vì lợi ích của bản thân hoặc của mọi người, như trong định nghĩa tham khảo: "bạn sẽ làm tốt nếu đến đúng giờ vào ngày mai".
Ví dụ sử dụng
- Làm tốt trong học tập/công việc:
- She did very well in her final exams. (Cô ấy đã làm rất tốt trong kỳ thi cuối kỳ.)
- He did well in the interview and got the job. (Anh ấy đã làm tốt trong buổi phỏng vấn và nhận được công việc.)
- Hành động vì lợi ích chung:
- You will do well to arrive on time tomorrow! (Bạn sẽ làm tốt nếu đến đúng giờ vào ngày mai!) — ý nói hành động này có lợi cho bạn và người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "do well to + động từ nguyên mẫu": Cấu trúc này mang tính khuyên nhủ, gợi ý rằng một hành động nào đó là khôn ngoan hoặc có lợi.
- You would do well to listen to your parents' advice. (Bạn nên làm tốt khi nghe lời khuyên của cha mẹ.)
- "do well for oneself": đạt được thành công về tài chính hoặc sự nghiệp.
- He has done well for himself since starting his own business. (Anh ấy đã làm tốt cho bản thân kể từ khi bắt đầu kinh doanh riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Do better: làm tốt hơn.
- You need to do better in the next test. (Bạn cần làm tốt hơn trong bài kiểm tra tiếp theo.)
- Well-done: (tính từ) được làm tốt, thành công.
- Congratulations on a job well-done! (Chúc mừng vì một công việc được làm tốt!)
Từ đồng nghĩa
- Succeed: thành công.
- He succeeded in his career. (Anh ấy đã thành công trong sự nghiệp.)
- Excel: xuất sắc.
- She excels at mathematics. (Cô ấy xuất sắc trong môn toán.)
- Thrive: phát triển mạnh mẽ.
- The business thrived under new management. (Doanh nghiệp đã phát triển mạnh mẽ dưới sự quản lý mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do away with: loại bỏ, hủy bỏ.
- We should do away with outdated rules. (Chúng ta nên loại bỏ các quy tắc lỗi thời.)
- Do without: làm mà không có.
- I can do without your criticism. (Tôi có thể làm mà không cần sự chỉ trích của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Do well by doing good: làm tốt bằng cách làm điều tốt (thường dùng trong kinh doanh hoặc đạo đức).
- The company believes in doing well by doing good for the community. (Công ty tin rằng làm tốt bằng cách làm điều tốt cho cộng đồng.)
- Well done!: (thán từ) khen ngợi ai đó đã làm tốt.
- Well done! You passed the test with flying colors. (Làm tốt lắm! Bạn đã vượt qua bài kiểm tra một cách xuất sắc.)