do work
Định nghĩa
Động từ: "do work" là một cụm động từ có nghĩa là làm việc, thực hiện công việc (có thể là công việc được trả lương hoặc công việc không được trả lương, bao gồm cả việc nhà, nhiệm vụ, hoặc hoạt động lao động trí óc/chân tay).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chưa bao giờ làm bất kỳ công việc nào vì cô ấy thừa kế rất nhiều tiền.)
- (Chồng bạn có đang làm việc trở lại không?)
- (Vợ tôi chưa bao giờ đi làm.)
- (Bạn có muốn làm việc sau tuổi 60 không?)
- (Cô ấy làm việc như một người phục vụ bàn để tự trang trải học đại học.)
- (Tôi có rất nhiều việc nhà phải làm hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "do work" với nghĩa hoàn thành nhiệm vụ: nhấn mạnh vào hành động hoàn tất một công việc cụ thể.
- He did all the work assigned to him. (Anh ấy đã làm tất cả công việc được giao cho mình.)
- "do work" trong ngữ cảnh tình nguyện: thực hiện công việc không lương.
- They do volunteer work at the local shelter. (Họ làm công việc tình nguyện tại trại tạm trú địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Work (n): công việc (danh từ).
- This is hard work. (Đây là công việc khó khăn.)
- Worker (n): người lao động, công nhân.
- The workers are on strike. (Các công nhân đang đình công.)
- Workplace (n): nơi làm việc.
- Safety is important in the workplace. (An toàn là quan trọng tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Labor: lao động (thường là lao động chân tay).
- He labored in the fields. (Anh ấy lao động trên cánh đồng.)
- Toil: làm việc vất vả, cực nhọc.
- She toiled all day in the kitchen. (Cô ấy làm việc vất vả cả ngày trong bếp.)
- Perform: thực hiện, thi hành.
- He performed his duties well. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work on: làm việc gì đó, tập trung vào.
- I need to work on my presentation. (Tôi cần làm việc trên bài thuyết trình của mình.)
- Work out: tập thể dục, giải quyết (vấn đề).
- She works out at the gym every morning. (Cô ấy tập thể dục tại phòng gym mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- All work and no play makes Jack a dull boy: Làm việc nhiều quá mà không vui chơi khiến con người trở nên buồn tẻ.
- You should take a break. Remember, all work and no play makes Jack a dull boy. (Bạn nên nghỉ ngơi. Hãy nhớ, làm việc nhiều quá không vui chơi khiến bạn trở nên buồn tẻ.)
- Make short work of something: làm xong việc gì một cách nhanh chóng.
- She made short work of the cleaning. (Cô ấy đã làm xong việc dọn dẹp một cách nhanh chóng.)