docker
Định nghĩa
Danh từ:
- Công nhân bốc vác, người lao động làm việc tại cảng: "docker" chỉ một người lao động chuyên bốc dỡ hàng hóa từ tàu thuyền lên bờ hoặc ngược lại. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành vận tải biển.
Ví dụ sử dụng
- (Những công nhân bốc vác đã làm việc chăm chỉ để dỡ hàng hóa khỏi tàu.)
- (Nhiều công nhân bốc vác tại cảng đã làm việc ở đó hàng thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "docker" thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hàng hải, đặc biệt là khi nói về các công việc chân tay tại cảng biển hoặc bến tàu.
- The docker's union negotiated better working conditions. (Công đoàn của các công nhân bốc vác đã đàm phán điều kiện làm việc tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dockworker (danh từ): công nhân cảng, từ đồng nghĩa với "docker".
- The dockworker used a forklift to move heavy crates. (Công nhân cảng đã dùng xe nâng để di chuyển các thùng hàng nặng.)
- Stevedore (danh từ): người bốc dỡ hàng hóa, thường dùng ở Mỹ.
- A stevedore is responsible for loading the ship. (Một người bốc dỡ hàng hóa chịu trách nhiệm xếp hàng lên tàu.)
- Longshoreman (danh từ): công nhân bốc vác (thuật ngữ khác, phổ biến ở Bắc Mỹ).
- The longshoreman wore a safety helmet while working. (Công nhân bốc vác đội mũ bảo hộ khi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Dockhand: người phụ việc tại cảng.
- Lumper: người bốc vác (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load up: chất hàng lên tàu.
- The dockers loaded up the ship with containers. (Các công nhân bốc vác đã chất các container lên tàu.)
- Unload from: dỡ hàng khỏi tàu.
- They unloaded the cargo from the vessel at dawn. (Họ đã dỡ hàng hóa khỏi tàu lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- Work like a docker: làm việc vất vả, chăm chỉ (thành ngữ so sánh).
- He works like a docker to support his family. (Anh ấy làm việc vất vả như một công nhân bốc vác để nuôi gia đình.)