doctor up

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): "doctor up" có nghĩa làm giả, pha trộn hoặc thay đổi một thứ đó (thường thực phẩm, đồ uống hoặc tài liệu) để đánh lừa người khác hoặc làm cho có vẻ tốt hơn so với thực tế. Hành động này thường mang tính chất gian lận hoặc lừa đảo.

dụ sử dụng
  • (Họ đã cố gắng làm giả loại rượu bằng cách thêm đường phẩm màu.)
  • ( ấy đã làm giả báo cáo để làm cho lợi nhuận của công ty trông cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctor up" với thực phẩm: thường dùng để chỉ việc thêm gia vị hoặc nguyên liệu để cải thiện hương vị, nhưng đôi khi mang nghĩa tiêu cực nếu gian lận.
    • He doctored up the soup with extra herbs and spices. (Anh ấy đã thêm rau thơm gia vị vào món súp để làm ngon hơn.)
  • "Doctor up" với tài liệu: thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thay đổi sai sự thật để lừa dối.
    • The lawyer was accused of doctoring up the evidence. (Luật sư bị buộc tội làm giả bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctor (v): một mình "doctor" cũng có nghĩa tương tự, nhưng "doctor up" nhấn mạnh hành động thay đổi hoặc pha trộn.
    • They doctored the milk to make it last longer. (Họ đã pha trộn sữa để làm cho để được lâu hơn.)
  • Doctored (adj): đã bị làm giả, đã bị thay đổi.
    • The doctored photo showed a different person. (Bức ảnh đã bị làm giả cho thấy một người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsify: làm giả, xuyên tạc.
    • He falsified the documents to avoid taxes. (Anh ấy đã làm giả tài liệu để tránh thuế.)
  • Tamper with: can thiệp, sửa đổi trái phép.
    • Someone tampered with the lock on the door. (Ai đó đã can thiệp vào ổ khóa cửa.)
  • Adulterate: pha trộn, làm giả (thường dùng cho thực phẩm).
    • The company was fined for adulterating olive oil. (Công ty bị phạt làm giả dầu ô liu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fix up: sửa chữa, cải thiện (mang nghĩa tích cực hơn).
    • He fixed up the old car to sell it. (Anh ấy đã sửa chữa chiếc xe để bán .)
  • Fake up: làm giả (tương tự "doctor up" nhưng thường dùng cho đồ vật).
    • They faked up some antique furniture. (Họ đã làm giả một số đồ nội thất cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cook the books: làm giả sổ sách kế toán.
    • The accountant was caught cooking the books. (Kế toán bị bắt quả tang làm giả sổ sách.)
  • Sugarcoat: hồng, làm cho có vẻ dễ chịu hơn (không nhất thiết lừa dối).
    • She sugarcoated the bad news to make it less painful. ( ấy đã hồng tin xấu để làm bớt đau đớn.)