doctorial
Tính từ: "doctorial" (hoặc phổ biến hơn là "doctoral") có nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến tiến sĩ (doctor) hoặc học vị tiến sĩ (doctorate). Từ này dùng để mô tả các hoạt động, tài liệu, hoặc yêu cầu gắn liền với việc nghiên cứu và đạt được bằng tiến sĩ.
- (Trường đại học yêu cầu tất cả các ứng viên tiến sĩ phải nộp một luận án tiến sĩ.)
- (Cô ấy đã hoàn thành nghiên cứu tiến sĩ của mình trong lĩnh vực sinh học phân tử.)
"doctorial thesis": luận án tiến sĩ, thường là một công trình nghiên cứu dài và chuyên sâu.
- His doctorial thesis was published as a book. (Luận án tiến sĩ của ông ấy đã được xuất bản thành sách.)
"doctorial program": chương trình đào tạo tiến sĩ.
- The doctorial program at this university lasts at least three years. (Chương trình tiến sĩ tại trường đại học này kéo dài ít nhất ba năm.)
Doctoral (tính từ): đây là dạng phổ biến và được ưa chuộng hơn "doctorial" trong tiếng Anh hiện đại. Cả hai từ đều có nghĩa giống nhau.
- He is pursuing a doctoral degree in economics. (Anh ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ kinh tế học.)
Doctorate (danh từ): học vị tiến sĩ.
- She earned her doctorate from Harvard. (Cô ấy đã nhận học vị tiến sĩ từ Harvard.)
Doctor (danh từ): tiến sĩ (một người có học vị tiến sĩ) hoặc bác sĩ.
- Dr. Smith is a doctor of philosophy. (Tiến sĩ Smith là một tiến sĩ triết học.)
- Ph.D. (Doctor of Philosophy): thường dùng như một tính từ để chỉ các chương trình hoặc yêu cầu liên quan đến bằng tiến sĩ.
- She is a Ph.D. candidate. (Cô ấy là một ứng viên tiến sĩ.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "doctorial". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Work on (làm việc trên): He is working on his doctorial dissertation. (Anh ấy đang làm luận án tiến sĩ của mình.) - Complete (hoàn thành): She completed her doctorial studies last year. (Cô ấy đã hoàn thành việc nghiên cứu tiến sĩ vào năm ngoái.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "doctorial". Tuy nhiên, có thể liên quan đến khái niệm "doctor" trong thành ngữ: - Just what the doctor ordered: chính xác những gì cần thiết. - A week off work was just what the doctor ordered. (Một tuần nghỉ làm chính xác là những gì cần thiết.)