doctrinally
Định nghĩa
Trạng từ: Theo quan điểm học thuyết, về mặt học thuyết, liên quan đến học thuyết (một hệ thống các nguyên tắc, niềm tin hoặc giáo lý, đặc biệt trong tôn giáo, chính trị hoặc triết học).
Ví dụ sử dụng
- (Hai nhà thờ khác nhau về mặt học thuyết liên quan đến bản chất của sự cứu rỗi.)
- (Đảng này bị chia rẽ về mặt học thuyết giữa những người ôn hòa và những người cấp tiến.)
- (Giáo sư lập luận rằng văn bản này nhất quán về mặt học thuyết với các tác phẩm trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Doctrinally sound: đúng đắn về mặt học thuyết.
- The new policy must be doctrinally sound to gain approval from the leadership. (Chính sách mới phải đúng đắn về mặt học thuyết để được lãnh đạo phê duyệt.)
- Doctrinally opposed: đối lập về mặt học thuyết.
- The two factions are doctrinally opposed on the issue of church governance. (Hai phe phái đối lập về mặt học thuyết về vấn đề quản trị nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Doctrine (danh từ): học thuyết, giáo lý.
- The doctrine of predestination is central to Calvinist theology. (Học thuyết về tiền định là trung tâm của thần học Calvin.)
- Doctrinal (tính từ): thuộc về học thuyết.
- The doctrinal differences between the two branches are subtle but significant. (Sự khác biệt về học thuyết giữa hai nhánh là tinh tế nhưng đáng kể.)
- Doctrinaire (tính từ): giáo điều, cứng nhắc theo học thuyết.
- His doctrinaire approach alienated many potential supporters. (Cách tiếp cận giáo điều của ông ta đã xa lánh nhiều người ủng hộ tiềm năng.)
Từ đồng nghĩa
- Theologically: về mặt thần học (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
- Ideologically: về mặt ý thức hệ (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
- Philosophically: về mặt triết học (thường dùng trong bối cảnh triết học).
Các cụm từ liên quan
- Doctrinally speaking: nói về mặt học thuyết.
- Doctrinally speaking, the two systems are incompatible. (Nói về mặt học thuyết, hai hệ thống này không tương thích.)
- Doctrinally based: dựa trên học thuyết.
- Their objections are doctrinally based, not personal. (Sự phản đối của họ dựa trên học thuyết, không phải cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "doctrinally". Tuy nhiên, cụm từ "a matter of doctrine" (một vấn đề học thuyết) thường được dùng để nhấn mạnh tính nguyên tắc. - The disagreement is not personal; it is a matter of doctrine. (Sự bất đồng không phải là cá nhân; đó là một vấn đề học thuyết.)