dodécagonal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hình mười hai cạnh, có tính chất của hình mười hai cạnh: Từ này mô tả một đối tượng hoặc hình dạng có liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một hình mười hai cạnh (hình có mười hai cạnh và mười hai góc).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une figure dodécagonale est difficile à dessiner à main levée. (Một hình dạng thuộc về hình mười hai cạnh rất khó vẽ bằng tay.)
- La table a une forme dodécagonale. (Chiếc bàn có hình dạng mười hai cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hình học, toán học, kiến trúc hoặc thiết kế để mô tả chính xác hình dạng của một vật thể.
- Le plan du bâtiment présente une cour centrale de conception dodécagonale. (Mặt bằng của tòa nhà có một sân trung tâm được thiết kế theo hình mười hai cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodécagone (danh từ giống đực): Hình mười hai cạnh.
- Un dodécagone régulier a douze côtés de même longueur. (Một hình mười hai cạnh đều có mười hai cạnh bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- À douze côtés: Có mười hai cạnh. (Đây là cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, ít mang tính kỹ thuật).
tính từ
- xem dodécagone