dodécagone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hình học) Hình mười hai cạnh: Một hình phẳng trong hình học có đúng mười hai cạnh thẳng và mười hai đỉnh. Đây là một loại đa giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un dodécagone régulier a douze côtés de même longueur. (Một hình mười hai cạnh đều có mười hai cạnh bằng nhau.)
- L'architecte a incorporé un dodécagone dans le design de la rosace. (Kiến trúc sư đã kết hợp một hình mười hai cạnh vào thiết kế của cửa sổ hoa hồng.)
- Calculez l'aire de ce dodécagone. (Hãy tính diện tích của hình mười hai cạnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dodécagone régulier: Hình mười hai cạnh đều. Đây là một hình đa giác đều với mười hai cạnh bằng nhau và mười hai góc trong bằng nhau (mỗi góc 150 độ).
- Le plateau de jeu était un dodécagone régulier. (Mặt bàn trò chơi là một hình mười hai cạnh đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodécagonal, -e, -aux (tính từ): (thuộc về) hình mười hai cạnh.
- Une structure dodécagonale. (Một cấu trúc hình mười hai cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Polygone à douze côtés: Đa giác mười hai cạnh (cách nói mô tả).
Lưu ý
- Từ này được cấu tạo từ tiền tố Hy Lạp "dodéca-" (có nghĩa là mười hai) và hậu tố "-gone" (có nghĩa là góc, cạnh). Nó thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành toán học và hình học.
danh từ giống đực
- (toán học) hình mười hai cạnh