dodécaphonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kỹ thuật mười hai âm: "dodécaphonique" là tính từ mô tả một tác phẩm âm nhạc, một phong cách hoặc một kỹ thuật sáng tác dựa trên hệ thống mười hai âm (12 nốt trong thang âm nửa cung) được tổ chức thành một chuỗi (série) và được sử dụng một cách nghiêm ngặt, không lặp lại cho đến khi cả chuỗi kết thúc. Đây là kỹ thuật chính của chủ nghĩa mười hai âm (dodécaphonisme).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La composition dodécaphonique de Schönberg a révolutionné la musique du XXe siècle. (Tác phẩm sáng tác theo kỹ thuật mười hai âm của Schönberg đã cách mạng hóa âm nhạc thế kỷ XX.)
- Il étudie les structures dodécaphoniques dans son mémoire. (Anh ấy nghiên cứu các cấu trúc mười hai âm trong luận văn của mình.)
- Ce système dodécaphonique est très rigoureux. (Hệ thống mười hai âm này rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"musique dodécaphonique": âm nhạc mười hai âm, chỉ toàn bộ thể loại hoặc phong cách âm nhạc sử dụng kỹ thuật này.
- La musique dodécaphonique peut semblant aride aux auditeurs non avertis. (Âm nhạc mười hai âm có thể có vẻ khô khan đối với thính giả chưa quen thuộc.)
"série dodécaphonique": chuỗi mười hai âm, chỉ dãy nốt cơ bản làm nền tảng cho một tác phẩm.
- Le compositeur a construit toute sa symphonie sur une seule série dodécaphonique. (Nhà soạn nhạc đã xây dựng toàn bộ bản giao hưởng của mình trên một chuỗi mười hai âm duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Dodécaphonisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa mười hai âm, trường phái hoặc kỹ thuật sáng tác âm nhạc.
- Le dodécaphonisme est associé à l'école de Vienne. (Chủ nghĩa mười hai âm gắn liền với trường phái Viên.)
Dodécaphoniste (danh từ hoặc tính từ): người theo chủ nghĩa mười hai âm, hoặc thuộc về chủ nghĩa mười hai âm.
- Arnold Schönberg est un compositeur dodécaphoniste célèbre. (Arnold Schönberg là một nhà soạn nhạc theo chủ nghĩa mười hai âm nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Sériel (tính từ): theo chuỗi, thường dùng trong "musique sérielle" (âm nhạc chuỗi), một sự phát triển mở rộng từ kỹ thuật mười hai âm.
- Atonal (tính từ): vô điệu thức, mô tả âm nhạc không dựa trên một điệu thức chính, thường liên quan chặt chẽ với âm nhạc mười hai âm.
Các cụm từ liên quan
- École dodécaphonique: trường phái mười hai âm, chỉ nhóm các nhà soạn nhạc cùng theo đuổi kỹ thuật này.
- L'école dodécaphonique a eu une influence considérable. (Trường phái mười hai âm đã có ảnh hưởng đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dodécaphonique" do tính chất chuyên môn của nó.)
tính từ
- xem dodécaphonisme