dog collar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng cổ chó: "dog collar" một vòng đeo quanh cổ chó, thường được làm bằng da, vải hoặc nhựa, dùng để kiểm soát hoặc nhận diện chó.
    • Vòng cổ sát cổ (phụ nữ): Trong thời trang, "dog collar" cũng chỉ một loại vòng cổ ôm sát cổ, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, đeo như một phụ kiện thời trang.
    • Cổ áo cứng, không khuy (giáo sĩ): "dog collar" còn thuật ngữ chỉ loại cổ áo trắng cứng, không phần mở phía trước, biểu tượng đặc trưng của các giáo sĩ (như linh mục).
dụ sử dụng
  • Vòng cổ chó:

    • I bought a new dog collar for my pet. (Tôi đã mua một cái vòng cổ chó mới cho thú cưng của mình.)
    • The dog collar has a tag with the owner's phone number. (Vòng cổ chó một thẻ ghi số điện thoại của chủ.)
  • Vòng cổ sát cổ (phụ nữ):

    • She wore a stylish dog collar to the party. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ sát cổ thời trang đến bữa tiệc.)
    • The dog collar necklace was made of silver. (Chiếc vòng cổ sát cổ đó được làm bằng bạc.)
  • Cổ áo giáo sĩ:

    • The priest's dog collar is a symbol of his office. (Cổ áo giáo sĩ của linh mục biểu tượng cho chức vụ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a dog collar": đeo vòng cổ chó (thường dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc tôn giáo).
    • The actress wore a dog collar to complete her gothic look. (Nữ diễn viên đã đeo một vòng cổ sát cổ để hoàn thiện phong cách gothic của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog chain (n): xích chó (thường dùng để chỉ dây xích, khác với vòng cổ).
    • He used a dog chain to walk his large dog. (Anh ấy dùng xích chó để dắt chú chó lớn của mình đi dạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Collar (n): vòng cổ (nói chung, dùng cho cả người động vật).
  • Choker (n): vòng cổ sát cổ (dành cho phụ nữ, thường phụ kiện thời trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dog collar".
Thành ngữ liên quan
  • "to be on a short dog collar": bị kiểm soát chặt chẽ (nghĩa bóng, dùng trong ngữ cảnh bị giám sát hoặc hạn chế tự do).
    • Since the scandal, he has been on a short dog collar by the board. (Kể từ sau vụ bê bối, anh ấy bị hội đồng quản trị kiểm soát chặt chẽ.)