dog's breakfast

Noun
  1. công việc hỗn độn, bừa bãi
    • they made a real dog's breakfast of that job
      Họ đã làm xáo trộn công việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dog's breakfast
The new employee made a dog's breakfast of the filing system.