dog's ear

/'dɔgziə/ Cách viết khác : (dog_ear) /'dɔgiə/
danh từ
  1. nếp quăn, nếp gấp (ở góc trang sách, trang vở)
ngoại động từ
  1. làm quăn (góc trang sách, trang vở)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dog's ear"

dog's ear
A student carefully unfolds the dog's ear on the corner of his textbook page.