dog's-meat

/'dɔgzmi:t/
Học thuật
Thân thiện
dog's-meat

A butcher prepares dog's-meat at his shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt cho chó ăn: "dog's-meat" loại thịt được chế biến hoặc bán để làm thức ăn cho chó. Thông thường, có thể thịt ngựa hoặc các phần thịt phụ, bỏ đi của động vật như lòng, ruột, đuôi, đầu, chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He went to the butcher to buy some dog's-meat for his pet. (Anh ấy đến cửa hàng thịt để mua một ít thịt cho chó ăn cho thú cưng của mình.)
    • In the past, dog's-meat was often made from horse meat. (Ngày xưa, thịt cho chó thường được làm từ thịt ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be fit for dog's-meat": (Thành ngữ, ít dùng) Chỉ một thứ đó chất lượng rất kém, chỉ đáng làm thức ăn cho chó.
    • That cheap steak is only fit for dog's-meat. (Miếng bít tết rẻ tiền đó chỉ đáng làm thịt cho chó ăn thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog food (n): Thức ăn cho chó (nói chung, có thể thức ăn hạt hoặc đóng hộp, hiện đại hơn "dog's-meat").
  • Offal (n): Lòng, phủ tạng động vật (một thành phần phổ biến trong "dog's-meat" truyền thống).
Từ đồng nghĩa
  • Pet food (for dogs): Thức ăn cho thú cưng (dành cho chó).
  • Canine fare: Thức ăn cho chó (cách nói trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ "dog's-meat" mang tính cụ thể hơi cổ xưa, thường chỉ loại thịt tươi sống hoặc đã nấu chín dành riêng cho chó. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "dog food" hoặc "pet food" phổ biến hơn.
dog's-meat

A butcher prepares dog's-meat at his shop.

danh từ
  1. thịt cho chó ăn (thường thịt ngựa, hoặc những cái bỏ đi; lòng, ruột, đuôi, đầu chân...)