dog's breakfast
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thành ngữ, không đếm được):
- Một mớ hỗn độn, một công việc làm cẩu thả, bừa bãi: Cụm từ này dùng để miêu tả một tình huống, một kết quả công việc, hoặc một thứ gì đó rất lộn xộn, rối rắm và được thực hiện một cách tồi tệ, thiếu chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new manager's report was a complete dog's breakfast; no one could understand his points. (Báo cáo của người quản lý mới là một mớ hỗn độn hoàn toàn; không ai có thể hiểu được các luận điểm của anh ta.)
- They made a real dog's breakfast of decorating the room. (Họ đã thực sự làm hỏng bét việc trang trí căn phòng.)
- After the party, the kitchen was a total dog's breakfast. (Sau bữa tiệc, nhà bếp là một đống hỗn độn toàn tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal), chủ yếu trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc, để chỉ trích hoặc chê bai một cách hài hước về chất lượng kém cỏi của một việc gì đó.
- Cấu trúc phổ biến: "to make a dog's breakfast of (something)" = làm hỏng bét, làm một cách cẩu thả việc gì đó.
- He made a dog's breakfast of the presentation. (Anh ta đã làm hỏng bét bài thuyết trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog's dinner (n): Cũng có nghĩa tương tự "a dog's breakfast", chỉ một mớ hỗn độn hoặc một thứ gì đó lòe loẹt, cầu kỳ một cách lố bịch.
- She was dressed up like a dog's dinner for the casual event. (Cô ấy ăn mặc lòe loẹt lố bịch cho một sự kiện thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Mess: Mớ hỗn độn, tình trạng bừa bộn.
- Fiasco: Thất bại thảm hại.
- Shambles: Cảnh hỗn loạn, tan hoang.
- Botch: Việc làm cẩu thả, vụng về.
Thành ngữ liên quan
- A complete mess: Một đống hỗn độn hoàn toàn.
- All over the place: Lung tung, lộn xộn khắp nơi.
- To make a hash of something: Làm hỏng việc gì đó.
Noun
- công việc hỗn độn, bừa bãi
- they made a real dog's breakfast of that jobHọ đã làm xáo trộn công việc