dog's ear
/'dɔgziə/ Cách viết khác : (dog_ear) /'dɔgiə/
Học thuậtThân thiện
A student carefully unfolds the dog's ear on the corner of his textbook page.
Định nghĩa
Danh từ:
- Nếp quăn, nếp gấp: Một góc của trang sách, trang vở hoặc tờ giấy bị gập lại, thường do sử dụng nhiều hoặc để đánh dấu trang. Đây là một dạng hư hỏng nhẹ trên giấy.
Ngoại động từ:
- Làm quăn góc: Hành động cố ý hoặc vô ý gập một góc của trang sách, trang vở hoặc tờ giấy, tạo thành một nếp gấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This old book is full of dog's ears from years of use. (Cuốn sách cũ này đầy những nếp gấp góc trang sau nhiều năm sử dụng.)
- Please don't make a dog's ear on the page to mark your place. (Làm ơn đừng gập góc trang để đánh dấu chỗ đang đọc.)
Ngoại động từ:
- He dog's eared the important page so he could find it again quickly. (Anh ấy gập góc trang quan trọng để có thể tìm lại nhanh chóng.)
- I accidentally dog's eared the corner of the document while handling it. (Tôi vô tình làm quăn góc của tài liệu khi cầm nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have dog's ears": (của một cuốn sách/tài liệu) có nhiều góc trang bị gập, biểu thị đã được sử dụng nhiều hoặc không được giữ gìn cẩn thận.
- The library book came back with several dog's ears. (Cuốn sách thư viện được trả lại với nhiều góc trang bị gập.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog-ear (danh từ & động từ): Cách viết khác phổ biến hơn, thường được viết có gạch nối (dog-ear) hoặc thành một từ (dogear).
- She dog-eared every recipe she liked in the cookbook. (Cô ấy gập góc mọi công thức nấu ăn mình thích trong sách dạy nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Page fold (n): nếp gấp trang.
- Turned-down corner (n): góc trang bị gập xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng động từ thông thường.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
A student carefully unfolds the dog's ear on the corner of his textbook page.
danh từ
- nếp quăn, nếp gấp (ở góc trang sách, trang vở)
ngoại động từ
- làm quăn (góc trang sách, trang vở)