dog's-grass

/'dɔgzgrɑ:s/ Cách viết khác : (dog-grass) /'dɔggrɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
dog's-grass

A gardener pulls dog's-grass from a flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ gà: Một loại cỏ dại mọc phổ biến, tên khoa học Cynodon dactylon, thường mọc lan trên mặt đất với thân rễ khỏe. Tên gọi "dog's-grass" (cỏ của chó) có thể bắt nguồn từ việc loài chó thỉnh thoảng ăn loại cỏ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden is full of dog's-grass. (Khu vườn đầy cỏ gà.)
    • Farmers often try to remove dog's-grass from their fields. (Những người nông dân thường cố gắng diệt cỏtrên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with dog's-grass": bị xâm chiếm bởi cỏ gà.
    • The lawn is infested with dog's-grass. (Bãi cỏ bị cỏ gà xâm chiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog-grass (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "dog's-grass".

    • Look at all this dog-grass! (Nhìn đống cỏ gà này kìa!)
  • Bermuda grass (n): Tên gọi phổ biến khác cho cùng loài cỏ (Cynodon dactylon).

  • Couch grass (n): Một tên gọi khác, đặc biệt phổ biếnAnh Úc, cho một loại cỏ dại tương tự (thuộc chi ), đôi khi bị nhầm lẫn với "dog's-grass".
Từ đồng nghĩa
  • Weed: cỏ dại (nghĩa chung).
  • Crabgrass: cỏ gà (một tên gọi khác cho một số loài cỏ dại tương tự).
dog's-grass

A gardener pulls dog's-grass from a flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ gà