dog's-tail
/'dɔgzteil/ Cách viết khác : (dog-tail) /'dɔgteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ mần trầu: Tên gọi thông thường của một loài cỏ, thuộc họ Hòa thảo, thường mọc hoang. Tên khoa học là Eleusine indica.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was overgrown with dog's-tail. (Cánh đồng mọc đầy cỏ mần trầu.)
- Farmers consider dog's-tail a common weed. (Nông dân coi cỏ mần trầu là một loại cỏ dại phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dog's-tail grass": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loài cỏ này, nhấn mạnh đặc tính là một loại cỏ.
- The dog's-tail grass is surprisingly resilient. (Cỏ mần trầu có sức sống đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog-tail: Cách viết khác (có dấu gạch nối hoặc không) của cùng một từ.
- Dog-tail is another spelling for the same plant. ('Dog-tail' là một cách viết khác cho cùng một loài cây.)
Từ đồng nghĩa
- Goosegrass: Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cỏ .
- Wiregrass: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm cứng của thân cỏ.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (thực vật học) cỏ mần trầu