dog's-tail

/'dɔgzteil/ Cách viết khác : (dog-tail) /'dɔgteil/
Học thuật
Thân thiện
dog's-tail

A gardener carefully removes dog's-tail from the flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ mần trầu: Tên gọi thông thường của một loài cỏ, thuộc họ Hòa thảo, thường mọc hoang. Tên khoa học Eleusine indica.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was overgrown with dog's-tail. (Cánh đồng mọc đầy cỏ mần trầu.)
    • Farmers consider dog's-tail a common weed. (Nông dân coi cỏ mần trầu một loại cỏ dại phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dog's-tail grass": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loài cỏ này, nhấn mạnh đặc tính một loại cỏ.
    • The dog's-tail grass is surprisingly resilient. (Cỏ mần trầu sức sống đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog-tail: Cách viết khác ( dấu gạch nối hoặc không) của cùng một từ.
    • Dog-tail is another spelling for the same plant. ('Dog-tail' một cách viết khác cho cùng một loài cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Goosegrass: Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cỏ .
  • Wiregrass: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm cứng của thân cỏ.
Thành ngữ liên quan
dog's-tail

A gardener carefully removes dog's-tail from the flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ mần trầu