dog's-tongue

/'dɔgztʌɳ/ Cách viết khác : (hound's-tongue) /'haundz'tʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
dog's-tongue

A gardener plants a dog's-tongue in the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lưỡi chó: Một loài thực vật thuộc họ vòi voi (Boraginaceae), tên khoa học Cynoglossum officinale. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng của cây, được cho giống lưỡi của một con chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The herbalist collected some dog's-tongue for the traditional remedy. (Nhà thảo dược đã thu thập một ít cây lưỡi chó cho bài thuốc cổ truyền.)
    • Dog's-tongue often grows in dry, rocky areas. (Cây lưỡi chó thường mọcnhững khu vực khô cằn, nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hound's-tongue": Đây một cách viết khác, đồng nghĩa với "dog's-tongue", cùng chỉ loài cây này.
    • Hound's-tongue was historically used in folk medicine. (Cây lưỡi chó từng được sử dụng trong y học dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Hound's-tongue (n): Cách gọi khác của "dog's-tongue", cùng chỉ một loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cynoglossum officinale (n): Tên khoa học của cây lưỡi chó.
dog's-tongue

A gardener plants a dog's-tongue in the herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây lưỡi chó (thuộc họ vòi voi)