dog-lead

/'dɔgli:d/
Học thuật
Thân thiện
dog-lead

A woman holds a dog-lead while her small dog walks beside her.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây dắt chó: Một sợi dây, thường làm từ da, nylon hoặc vải, một đầu gắn vào vòng cổ của chó đầu kia để người giữ, dùng để kiểm soát dắt chó đi dạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a new dog-lead because the old one is frayed. (Tôi cần mua một sợi dây dắt chó mới sợi đã sờn.)
    • Please attach the dog-lead to his collar before we go out. (Hãy gắn dây dắt vào vòng cổ của trước khi chúng ta ra ngoài.)
    • She held the dog-lead tightly as the large dog pulled forward. ( ấy nắm chặt dây dắt chó khi con chó to kéo về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a dog-lead": bị kiểm soát hoặc bị hạn chế tự do, giống như một con chó bị dắt.
    • The new regulations have kept the industry on a short dog-lead. (Các quy định mới đã kiểm soát ngành công nghiệp một cách chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Leash (n): Từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa dây dắt chó.
  • Lead (n): Trong ngữ cảnh Anh-Anh, "lead" thường được dùng một mình với nghĩa tương tự "dog-lead".
  • Tether (n): Dây buộc, có thể dùng cho động vật nói chung, thường dài hơn cố định một đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Leash: Dây xích, dây dắt (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Tether: Dây buộc, dây cột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dog-lead")

Thành ngữ liên quan
  • To lead someone a dog's life: Khiến ai đó sống một cuộc sống khổ sở, bất hạnh.
    • His boss leads him a dog's life with constant criticism. (Ông chủ của anh ta khiến anh ta sống một cuộc sống khổ sở với những lời chỉ trích liên tục.)
  • To be on a short leash/tight lead: Bị kiểm soát rất chặt chẽ, không nhiều tự do.
    • After the incident, the employee was kept on a very short lead. (Sau sự cố, nhân viên đó bị kiểm soát rất chặt chẽ.)
dog-lead

A woman holds a dog-lead while her small dog walks beside her.

danh từ
  1. dây dắt chó