dog-sized
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kích cỡ xấp xỉ một chú chó bình thường: Dùng để mô tả một vật, thường là một con vật khác, có kích thước tương đương với một con chó cỡ trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The archaeologists discovered fossils of a dog-sized dinosaur. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện hóa thạch của một loài khủng long có kích cỡ bằng chó.)
- Some species of South American monkeys are dog-sized. (Một số loài khỉ Nam Mỹ có kích thước cỡ chó.)
- He was startled by a dog-sized rodent in the forest. (Anh ta giật mình vì một con gặm nhấm to bằng chó trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dog-sized" as a comparative descriptor: Thường được dùng trong văn mô tả khoa học, báo chí, hoặc đời thường để so sánh kích thước của một thứ không quen thuộc với một thứ quen thuộc (con chó), giúp người đọc/nghe dễ hình dung.
- The newly discovered species is a dog-sized herbivore. (Loài mới được phát hiện là một động vật ăn cỏ có kích cỡ bằng chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Size-related compounds: Cấu trúc "[danh từ chỉ con vật]-sized" là một mẫu phổ biến để so sánh kích cỡ.
- Cat-sized: Có kích cỡ bằng mèo.
- Horse-sized: Có kích cỡ bằng ngựa.
- Pigeon-sized: Có kích cỡ bằng chim bồ câu.
Từ đồng nghĩa
- Of comparable size to a dog: Có kích thước có thể so sánh được với một con chó.
- As big as a dog: To bằng một con chó.
Adjective
- có kích cỡ xấp xỉ một chú chó bình thường