dog-tooth
/'dɔgtu:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu trang trí hình chóp: Trong kiến trúc, "dog-tooth" là một kiểu trang trí điêu khắc đặc trưng, thường có hình dạng giống một chiếc răng nanh hoặc một hình chóp bốn mặt nhô ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Gothic cathedral features intricate dog-tooth ornamentation around the arches. (Nhà thờ theo kiến trúc Gothic có các đường viền trang trí kiểu dog-tooth tinh xảo xung quanh các vòm cửa.)
- Dog-tooth was a popular decorative motif in early English Gothic architecture. (Dog-tooth là một họa tiết trang trí phổ biến trong kiến trúc Gothic Anh thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dog-tooth ornament": đồ trang trí kiểu dog-tooth.
- The craftsman specialized in carving dog-tooth ornaments for restoration projects. (Người thợ thủ công chuyên chạm khắc các đồ trang trí kiểu dog-tooth cho các dự án phục chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogtooth (n): Cách viết khác (liền mạch) của "dog-tooth".
- The pattern is also known as dogtooth. (Họa tiết này cũng được biết đến với tên gọi dogtooth.)
Từ đồng nghĩa
- Pyramid ornament: đồ trang trí hình chóp (mô tả hình dạng).
- Four-pointed star: ngôi sao bốn cánh (mô tả hình dáng khi nhìn từ một góc độ nhất định).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực kiến trúc và lịch sử nghệ thuật. Nó không liên quan đến răng của con chó trong ngữ cảnh thông thường.
- Kiểu trang trí này đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 12 và 13.
danh từ
- (kiến trúc) kiểu trang trí hình chóp