doggedly

Định nghĩa

Trạng từ: - Kiên trì, bền bỉ, không nản chí: "doggedly" mô tả hành động được thực hiện với sự quyết tâm mạnh mẽ, không bỏ cuộc gặp khó khăn hay chống đối.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy theo đuổi ấy một cách kiên trì bất chấp sự từ chối của .)
  • (Nhóm đã làm việc một cách bền bỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • ( ấy kiên trì tiếp tục nghiên cứu ngay cả khi nguồn tài trợ bị cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pursue doggedly": theo đuổi một cách không mệt mỏi.
    • The journalist doggedly pursued the truth. (Nhà báo đã kiên trì theo đuổi sự thật.)
  • "to work doggedly": làm việc với sự nhẫn nại quyết tâm.
    • He doggedly worked through the night to meet the deadline. (Anh ấy làm việc kiên trì suốt đêm để kịp hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogged (tính từ): bền bỉ, ngoan cường.
    • His dogged determination led to success. (Sự quyết tâm bền bỉ của anh ấy đã dẫn đến thành công.)
  • Doggedness (danh từ): tính kiên trì, sự bền bỉ.
    • Her doggedness in the face of adversity was admirable. (Sự kiên trì của ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistently: một cách kiên trì.
  • Tenaciously: một cách ngoan cường, bám chặt.
  • Stubbornly: một cách bướng bỉnh (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nhưng trong ngữ cảnh này có thể đồng nghĩa).
  • Resolutely: một cách kiên quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick with: tiếp tục làm gì đó khó khăn.
    • He stuck with his plan doggedly. (Anh ấy kiên trì bám theo kế hoạch của mình.)
  • Carry on: tiếp tục, không bỏ cuộc.
    • She carried on doggedly despite the setbacks. ( ấy kiên trì tiếp tục bất chấp những trở ngại.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's nose to the grindstone: chăm chỉ làm việc không ngừng.
    • He kept his nose to the grindstone, working doggedly every day. (Anh ấy làm việc chăm chỉ không ngừng, kiên trì mỗi ngày.)
  • Never say die: không bao giờ từ bỏ.
    • Her doggedly never-say-die attitude inspired everyone. (Thái độ không bao giờ từ bỏ kiên trì của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
doggedly
He worked doggedly to finish the difficult puzzle.