doggone
/'dɔg'gɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Chết tiệt!, Quỷ tha ma bắt đi!: Một từ cảm thán nhẹ nhàng, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó chịu, tức giận hoặc thất vọng. Đây là một cách nói giảm nhẹ, ít thô tục hơn so với các từ chửi thề mạnh.
Tính từ (thường là doggone(d)):
- Đáng chết tiệt, quỷ quái: Dùng để nhấn mạnh, thường biểu thị sự khó chịu hoặc ngạc nhiên về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Doggone! I forgot my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
- Doggone, that's a big fish! (Quỷ tha ma bắt, con cá to thế!)
Tính từ (doggone/doggoned):
- Where is that doggone remote control? (Cái điều khiển từ xa đáng chết tiệt ấy đâu rồi?)
- I've had a doggoned long day. (Tôi đã có một ngày dài đáng nguyền rủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Well, I'll be doggoned!": Thành ngữ cảm thán bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc lớn.
- Well, I'll be doggoned! You fixed the car all by yourself. (Ôi trời ơi! Cậu đã tự sửa chiếc xe một mình.)
"Doggone it": Một biến thể phổ biến khi dùng như thán từ, thường đứng trước một câu phàn nàn.
- Doggone it, I missed the bus. (Chết tiệt thật, tôi lỡ chuyến xe buýt rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Doggoned (adj/adv): Dạng tính từ hoặc trạng từ nhấn mạnh, đồng nghĩa với "doggone".
- That's a doggoned good idea. (Đó là một ý kiến hay đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Darn it: Trời ơi, chết tiệt (mức độ tương tự).
- Dang it: Chết thật, khỉ thật (nhẹ hơn một chút).
- Shoot: Chết, khỉ (cách nói giảm nhẹ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "doggone")
Thành ngữ liên quan
- "As sure as doggone": (Ít dùng) Chắc như đinh đóng cột.
- "Hot doggone": (Thông tục, cũ) Một cách nhấn mạnh sự nhiệt tình hoặc phấn khích.
- Hot doggone! We won the game! (Tuyệt quá! Chúng ta thắng trận rồi!)
thán từ
- chết tiệt!, quỷ tha ma bắt đi! ((cũng) doggoned)