doghouse

doghouse

A dog sleeps inside its wooden doghouse in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cũi chó: "doghouse" một cấu trúc nhỏ, thường được xây bằng gỗ hoặc nhựa, dùng làm nơi trú ẩn cho chóngoài trời.
    • Tình trạng bị ghét bỏ, không được ưa chuộng (thành ngữ): "doghouse" thường được dùng trong cụm "in the doghouse" để chỉ trạng thái ai đó bị người khác giận dữ, không hài lòng, hoặc mất lòng tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cũi chó):

    • The dog sleeps in its doghouse every night. (Con chó ngủ trong cũi của mỗi đêm.)
    • We built a new doghouse for our puppy. (Chúng tôi đã xây một cái cũi chó mới cho chú chó con của mình.)
  • Thành ngữ (in the doghouse):

    • He forgot his wife's birthday, so he is in the doghouse. (Anh ấy quên sinh nhật vợ, nên bây giờ đang bị ghét bỏ.)
    • After breaking the vase, the child was in the doghouse for a week. (Sau khi làm vỡ chiếc bình, đứa trẻ đã bị ghét bỏ suốt một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the doghouse": bị ghét bỏ, bị giận dữ (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ).

    • He came home late again, so he's in the doghouse with his wife. (Anh ấy lại về nhà muộn, nên bị vợ ghét bỏ.)
  • "to put someone in the doghouse": khiến ai đó bị ghét bỏ.

    • His rude comment put him in the doghouse with his colleagues. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta đã khiến anh ta bị đồng nghiệp ghét bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Doghouse (n): dạng viết liền, thường dùng để chỉ cũi chó hoặc thành ngữ.
  • Kennel (n): cũi chó, chuồng chó (từ đồng nghĩa với nghĩa cũi chó, nhưng có thể chỉ cơ sở nuôi chó).
Từ đồng nghĩa
  • Kennel: cũi chó, chuồng chó (dùng cho nghĩa vật ).
  • Dog shelter: nơi trú ẩn cho chó (thường dùng cho nghĩa rộng hơn).
  • Disgrace: tình trạng bị ghét bỏ, mất mặt (gần nghĩa với thành ngữ "in the doghouse").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put in the doghouse: đặt ai đó vào tình trạng bị ghét bỏ.

    • His mistake put him in the doghouse with the boss. (Sai lầm của anh ta đã đặt anh ta vào tình trạng bị sếp ghét bỏ.)
  • Get out of the doghouse: thoát khỏi tình trạng bị ghét bỏ.

    • He bought her flowers to get out of the doghouse. (Anh ấy mua hoa tặng ấy để thoát khỏi tình trạng bị ghét bỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the doghouse: bị ghét bỏ, mất lòng.

    • She is in the doghouse after forgetting her mother's birthday. ( ấy bị ghét bỏ sau khi quên sinh nhật mẹ.)
  • Out of the doghouse: được tha thứ, thoát khỏi tình trạng bị ghét bỏ.

    • He apologized and was finally out of the doghouse. (Anh ấy xin lỗi cuối cùng được tha thứ.)