dogshit
Định nghĩa
- Danh từ (thô tục):
- Hành vi hoặc điều gì đó tồi tệ, không thể chấp nhận được: "dogshit" là một từ lóng thô tục dùng để chỉ những hành vi, lời nói, hoặc tình huống vô giá trị, tồi tệ, hoặc đáng khinh. Từ này mang hàm ý xúc phạm mạnh mẽ, tương tự như "rác rưởi" hay "đồ bỏ đi".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I put up with a lot of dogshit from that jerk. (Tôi đã chịu đựng rất nhiều thứ rác rưởi từ tên khốn đó.)
- What he said was mostly dogshit. (Những gì anh ta nói phần lớn là nhảm nhí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat something like dogshit": đối xử với thứ gì đó một cách tệ hại, không tôn trọng.
- The boss treats his employees like dogshit. (Ông chủ đối xử với nhân viên như rác rưởi.)
"dogshit" dùng như tính từ (không chính thức): để mô tả thứ gì đó rất tệ.
- This movie is dogshit. (Bộ phim này dở tệ.)
Biến thể và từ gần giống
Bullshit (n): nhảm nhí, vô nghĩa (thường dùng hơn và ít thô tục hơn một chút).
- Don't give me that bullshit. (Đừng có nói nhảm với tôi.)
Crap (n): đồ tệ, rác rưởi (mức độ thô tục nhẹ hơn).
- This food is crap. (Đồ ăn này tệ quá.)
Từ đồng nghĩa
- Rubbish (n, Anh-Anh): rác rưởi, vô giá trị.
- Garbage (n, Mỹ): rác, thứ vô dụng.
- Nonsense (n): vô lý, nhảm nhí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "dogshit". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong cấu trúc:
- "to be full of dogshit": toàn là chuyện nhảm nhí.
- His excuses are full of dogshit. (Lời bào chữa của anh ta toàn là nhảm nhí.)
Thành ngữ liên quan
- "to talk dogshit": nói chuyện nhảm nhí, vô giá trị.
- Stop talking dogshit and get to the point. (Đừng nói nhảm nữa, hãy đi vào trọng tâm.)