dogshit

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục):
    • Hành vi hoặc điều đó tồi tệ, không thể chấp nhận được: "dogshit" một từ lóng thô tục dùng để chỉ những hành vi, lời nói, hoặc tình huốnggiá trị, tồi tệ, hoặc đáng khinh. Từ này mang hàm ý xúc phạm mạnh mẽ, tương tự như "rác rưởi" hay "đồ bỏ đi".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I put up with a lot of dogshit from that jerk. (Tôi đã chịu đựng rất nhiều thứ rác rưởi từ tên khốn đó.)
    • What he said was mostly dogshit. (Những anh ta nói phần lớn nhảm nhí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat something like dogshit": đối xử với thứ đó một cách tệ hại, không tôn trọng.

    • The boss treats his employees like dogshit. (Ông chủ đối xử với nhân viên như rác rưởi.)
  • "dogshit" dùng như tính từ (không chính thức): để mô tả thứ đó rất tệ.

    • This movie is dogshit. (Bộ phim này dở tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullshit (n): nhảm nhí, vô nghĩa (thường dùng hơn ít thô tục hơn một chút).

    • Don't give me that bullshit. (Đừng nói nhảm với tôi.)
  • Crap (n): đồ tệ, rác rưởi (mức độ thô tục nhẹ hơn).

    • This food is crap. (Đồ ăn này tệ quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubbish (n, Anh-Anh): rác rưởi, vô giá trị.
  • Garbage (n, Mỹ): rác, thứdụng.
  • Nonsense (n): vô lý, nhảm nhí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "dogshit". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong cấu trúc:
    • "to be full of dogshit": toàn chuyện nhảm nhí.
      • His excuses are full of dogshit. (Lời bào chữa của anh ta toàn nhảm nhí.)
Thành ngữ liên quan
  • "to talk dogshit": nói chuyện nhảm nhí, vô giá trị.
    • Stop talking dogshit and get to the point. (Đừng nói nhảm nữa, hãy đi vào trọng tâm.)