dogshore

/'dɔgʃɔ:/
Học thuật
Thân thiện
dogshore

A ship rests securely on a dogshore in the dry dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Giá đỡ tạm (thân tàu): Một thanh gỗ hoặc cấu trúc tạm thời được dùng để chống đỡ thân tàu trong quá trình đóng tàu trên ụ. được dỡ bỏ khi tàu được cho xuống nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers removed the dogshores just before the ship's launch. (Các công nhân đã dỡ bỏ các giá đỡ tạm ngay trước khi con tàu được hạ thủy.)
    • The ship's hull was securely held in place by several dogshores. (Thân tàu được giữ chắc chắn tại chỗ bởi một vài giá đỡ tạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đóng tàu hàng hải. mô tả một bộ phận cụ thể, quan trọng trong giai đoạn cuối của quá trình đóng tàu trước khi hạ thủy.
Biến thể từ gần giống
  • Shore (danh từ): Trong ngữ cảnh hàng hải, "shore" có thể chỉ chung các thanh chống, giá đỡ. "Dogshore" một loại "shore" đặc biệt.
  • Keel block (danh từ): Khối sống tàu, một cấu trúc đỡ khác dưới thân tàu.
  • Launching (danh từ): Sự hạ thủy, quá trình các "dogshore" được dỡ bỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Temporary shore: Giá đỡ tạm thời.
  • Launching shore: Giá đỡ hạ thủy (cách gọi mô tả chức năng).
Thông tin thêm
  • "Dogshore" một thuật ngữ chuyên ngành hẹp. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
dogshore

A ship rests securely on a dogshore in the dry dock.

danh từ
  1. (hàng hải) giá đỡ (thân tàu lúc đóng tàu, được dỡ ra khi cho tàu xuống nước)