dogskin
/'dɔgskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da chó: Chỉ loại da được thuộc từ da của con chó, thường được sử dụng trong sản xuất đồ da.
- Da giả da chó: Chỉ loại vật liệu nhân tạo có bề ngoài và tính chất giống với da chó thật, thường được dùng thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- These gloves are made of fine dogskin. (Đôi găng tay này được làm từ da chó hảo hạng.)
- The jacket uses a synthetic dogskin for ethical reasons. (Chiếc áo khoác sử dụng da giả da chó vì lý do đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dogskin leather": Da thuộc từ da chó.
- Dogskin leather is known for its unique texture. (Da thuộc từ da chó được biết đến với kết cấu độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Leather (n): Da thuộc nói chung.
- Suede (n): Loại da có bề mặt mịn, nhung.
Từ đồng nghĩa
- Canine hide: Da từ động vật thuộc họ chó.
- Imitation dogskin: Da giả da chó.
Lưu ý sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về vật liệu, thủ công mỹ nghệ hoặc thời trang. Việc sử dụng da động vật thật có thể là chủ đề nhạy cảm, vì vậy "dogskin" ngày nay thường đề cập đến vật liệu giả da.
danh từ
- da chó, da giả da chó (để làm găng tay)